Chuyển đến nội dung chính

Bảng Quy Đổi Điểm Hệ 10 Sang Hệ 4 (GPA) Chuẩn Nhất 2024

Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 dưới đây được tổng hợp theo khung quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và chuẩn quốc tế. Đây là mốc tham khảo phổ biến nhất — bạn hãy ưu tiên tra bảng quy đổi chính thức trong quy chế đào tạo của trường để có kết quả chính xác nhất.

4.0

Thang điểm tối đa

2.0

Điểm đạt tối thiểu

5 mức

Số mức xếp loại

1. Bảng Quy Đổi Điểm Hệ 10 Sang Hệ 4 — Tổng Quát

Đây là bảng quy đổi phổ biến nhất, được đa số trường đại học Việt Nam áp dụng theo thông tư của Bộ GD&ĐT.

Điểm hệ 10Điểm hệ 4 (GPA)Điểm chữXếp loại
8.5 – 103.6 – 4.0AXuất sắc / Giỏi
7.0 – 8.43.0 – 3.5BKhá
5.5 – 6.92.0 – 2.9CTrung bình
4.0 – 5.41.0 – 1.9DYếu
< 4.00 – 0.9FKém / Trượt

* Nguồn tham khảo: Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT về quy chế đào tạo đại học.

2. Bảng Quy Đổi Chi Tiết (9 Mức — Có A+, B+, C+, D+)

Một số trường như ĐH FPT, RMIT, hoặc các trường áp dụng chuẩn quốc tế sử dụng bảng 9 mức chi tiết hơn với các bước trung gian A+, B+, C+, D+.

Điểm hệ 10Điểm hệ 4Điểm chữXếp loại
9.5 – 104.0A+Xuất sắc
8.5 – 9.43.7AGiỏi
8.0 – 8.43.5B+Khá Giỏi
7.0 – 7.93.0BKhá
6.5 – 6.92.5C+Trung bình Khá
5.5 – 6.42.0CTrung bình
5.0 – 5.41.5D+Yếu Khá
4.0 – 4.91.0DYếu
< 4.00FKém

3. Xếp Loại Tốt Nghiệp Theo GPA Hệ 4

Điểm trung bình tích lũy (GPA) toàn khóa học quyết định xếp loại tốt nghiệp của bạn. Dưới đây là tiêu chuẩn áp dụng phổ biến tại các trường đại học Việt Nam:

Xuất sắc

3.60 – 4.00

Hệ 10: 8.5 – 10

Giỏi

3.20 – 3.59

Hệ 10: 8.0 – 8.49

Khá

2.50 – 3.19

Hệ 10: 7.0 – 7.99

Trung bình

2.00 – 2.49

Hệ 10: 5.5 – 6.99

Yếu (không tốt nghiệp)

< 2.00

Hệ 10: < 5.5

⚠️ Lưu ý: Xếp loại tốt nghiệp còn phụ thuộc vào điều kiện không có môn nợ, không bị kỷ luật, và số tín chỉ tối thiểu. Mỗi trường có thêm điều kiện riêng.

4. Cách Quy Đổi Điểm Hệ 10 Sang Hệ 4 & Công Thức Tính GPA

4.1 Quy đổi điểm từng môn

Để quy đổi điểm một môn học từ hệ 10 sang hệ 4, bạn tra bảng quy đổi ở trên hoặc dùng công thức tuyến tính nếu trường áp dụng:

Điểm hệ 4 = (Điểm hệ 10 / 10) × 4

// Ví dụ: 7.5 điểm → (7.5 / 10) × 4 = 3.0

* Công thức tuyến tính chỉ mang tính ước lượng. Tra bảng rời rạc ở trên để có kết quả theo chuẩn quy chế.

4.2 Công thức tính GPA tích lũy

GPA (Điểm trung bình tích lũy) được tính dựa trên số tín chỉ của từng môn, không phải trung bình cộng đơn thuần:

GPA = Σ(Điểm hệ 4 × Số tín chỉ) / Σ(Tổng số tín chỉ)

Ví dụ minh họa:

Môn họcTín chỉĐiểm hệ 4Tích
Toán cao cấp33.510.5
Vật lý23.06.0
Lập trình34.012.0
Tổng828.5

GPA = 28.5 / 8 = 3.56 → Xếp loại Giỏi

5. Lưu Ý Về Bảng Quy Đổi Theo Từng Trường Đại Học

Mặc dù hầu hết trường đại học Việt Nam dùng thang điểm 4, cách chia khoảng điểm có thể khác nhau. Dưới đây là một số lưu ý cụ thể:

  • 🏫

    ĐH Quốc gia Hà Nội (VNU-HN)

    Sử dụng thang 4.0, mốc A từ 8.5+

  • 🏫

    ĐH Quốc gia TP.HCM (VNU-HCM)

    Thang 4.0, có A+ cho 9.5–10

  • 🏫

    ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST)

    Thang 4.0 theo quy chế Bộ

  • 🏫

    ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU)

    Thang 4.0, giống khung Bộ GD&ĐT

  • 🏫

    ĐH FPT

    Thang 4.0 có A+ (4.0), A (3.7), B+ (3.3)...

  • 🏫

    ĐH RMIT Việt Nam

    Áp dụng thang điểm quốc tế, GPA 4.0

💡 Mẹo: Để tra chính xác, tìm kiếm "Quy chế đào tạo + [tên trường] + bảng quy đổi điểm" hoặc vào cổng thông tin sinh viên của trường.

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

GPA hệ 4 là gì và tại sao quan trọng?
GPA (Grade Point Average) hệ 4 là thang điểm đánh giá kết quả học tập theo chuẩn quốc tế, với điểm tối đa là 4.0. GPA quan trọng vì nó được dùng để xét tốt nghiệp, xin học bổng, du học, và nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu GPA tối thiểu 3.2 hoặc 3.5.
Điểm 7.0 hệ 10 bằng bao nhiêu GPA hệ 4?
Điểm 7.0 trong thang điểm 10 tương đương GPA 3.0 trong thang điểm 4, xếp loại B (Khá). Đây là mức điểm đạt yêu cầu tốt tại hầu hết các trường đại học.
GPA 3.2 hệ 4 tương đương bao nhiêu điểm hệ 10?
GPA 3.2 hệ 4 tương đương khoảng 7.8 – 8.0 điểm hệ 10, xếp loại Khá – Giỏi. Đây thường là mốc tối thiểu để tốt nghiệp loại Giỏi.
Điểm GPA 2.0 hệ 4 có đủ điều kiện tốt nghiệp không?
Theo quy định chung, GPA 2.0 hệ 4 (tương đương 5.5 – 6.0 điểm hệ 10) là ngưỡng tối thiểu để tốt nghiệp, xếp loại Trung bình. Dưới 2.0 sinh viên sẽ không đủ điều kiện nhận bằng.
Làm sao tính GPA nhanh nhất?
Bạn có thể dùng công thức: GPA = Tổng (điểm hệ 4 × số tín chỉ) / Tổng số tín chỉ. Ngoài ra, nhiều trường có phần mềm quản lý học tập tính tự động, hoặc bạn có thể dùng các công cụ tính GPA online.