Tổng hợp 2026 · 6 chương trình lớn nhất
Học Bổng Chính Phủ Nước Ngoài 2026
6 chương trình học bổng chính phủ lớn nhất dành cho sinh viên Việt Nam — so sánh điều kiện, giá trị và deadline để chọn đúng mục tiêu.
6 nước
Chương trình
Toàn phần
Mức tài trợ
~1.500
Suất/năm
So Sánh Nhanh 6 Học Bổng
| Chương trình | GPA tối thiểu | Ngoại ngữ | Deadline |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản · MEXT | ≥ 3.20/4.0 (80%) | IELTS ≥ 5.5 hoặc N3 (tiếng Nhật) | Tháng 4–5 (qua Đại sứ quán) |
| Hàn Quốc · KGSP/GKS | ≥ 2.64/4.0 (80% thang điểm trường) | IELTS ≥ 5.5 hoặc TOPIK 3+ (học bổng Thạc sĩ/TS) | Tháng 9–10 (qua ĐSQ) |
| Úc · AAS | ≥ 3.20/4.0 | IELTS ≥ 6.5 (tất cả band ≥ 6.0) | Tháng 4–5 hàng năm |
| Mỹ · Fulbright | Không ngưỡng cứng (thực tế ≥ 3.50) | IELTS ≥ 7.0 hoặc TOEFL ≥ 90 | Tháng 5–6 (ứng tuyển năm học tiếp theo) |
| Trung Quốc · Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | ≥ 3.00/4.0 | HSK 4+ hoặc IELTS ≥ 5.5 (chương trình tiếng Anh) | Tháng 2–4 (qua ĐSQ) |
| Singapore · SISGP | ≥ 3.50/4.0 (rất cạnh tranh) | IELTS ≥ 6.5 · SAT/GRE/GMAT (tùy chương trình) | Tháng 12–2 (cho năm học tiếp theo) |
Chi Tiết Từng Chương Trình
Nhật Bản
MEXT – Học bổng Chính phủ Nhật Bản
Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) · Đại học
GPA: ≥ 3.20/4.0 (80%)
Ngoại ngữ: IELTS ≥ 5.5 hoặc N3 (tiếng Nhật)
Giá trị: Học phí miễn + ~117,000 JPY/tháng (~20 triệu VND)
Deadline: Tháng 4–5 (qua Đại sứ quán) · Tháng 11–12 (qua trường)
Website: vn.emb-japan.go.jp
Hàn Quốc
KGSP/GKS – Học bổng Chính phủ Hàn Quốc
Đại học (4 năm) · Thạc sĩ · Tiến sĩ
GPA: ≥ 2.64/4.0 (80% thang điểm trường)
Ngoại ngữ: IELTS ≥ 5.5 hoặc TOPIK 3+ (học bổng Thạc sĩ/TS)
Giá trị: Học phí miễn + ~900,000 KRW/tháng (~17 triệu VND)
Deadline: Tháng 9–10 (qua ĐSQ) · Tháng 10–11 (qua trường)
Website: studyinkorea.go.kr
Úc
AAS – Australia Awards Scholarships
Thạc sĩ · Tiến sĩ (ưu tiên lĩnh vực phát triển)
GPA: ≥ 3.20/4.0
Ngoại ngữ: IELTS ≥ 6.5 (tất cả band ≥ 6.0)
Giá trị: Học phí miễn + AUD 30,000+/năm (~470 triệu VND/năm) + vé máy bay
Deadline: Tháng 4–5 hàng năm
Website: australiaawardsvietnam.org
Mỹ
Fulbright – Học bổng Mỹ
Thạc sĩ · Nghiên cứu sau ĐH
GPA: Không ngưỡng cứng (thực tế ≥ 3.50)
Ngoại ngữ: IELTS ≥ 7.0 hoặc TOEFL ≥ 90
Giá trị: Toàn phần: học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm + vé máy bay
Deadline: Tháng 5–6 (ứng tuyển năm học tiếp theo)
Website: fulbright.org.vn
Trung Quốc
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Đại học · Thạc sĩ · Tiến sĩ
GPA: ≥ 3.00/4.0
Ngoại ngữ: HSK 4+ hoặc IELTS ≥ 5.5 (chương trình tiếng Anh)
Giá trị: Học phí miễn + 2,500–3,500 CNY/tháng (~8–12 triệu VND)
Deadline: Tháng 2–4 (qua ĐSQ) · Tháng 3–5 (qua trường)
Website: campuschina.org
Singapore
SISGP – Học bổng Chính phủ Singapore
Đại học · Thạc sĩ tại NUS, NTU, SMU
GPA: ≥ 3.50/4.0 (rất cạnh tranh)
Ngoại ngữ: IELTS ≥ 6.5 · SAT/GRE/GMAT (tùy chương trình)
Giá trị: Học phí miễn + SGD 7,200–15,900/năm sinh hoạt phí
Deadline: Tháng 12–2 (cho năm học tiếp theo)
Website: moe.gov.sg/scholarships
Chọn Học Bổng Nào Phù Hợp?
GPA 3.20–3.49 + tiếng Anh trung bình
→ MEXT (Nhật) hoặc KGSP (Hàn) — ngưỡng vào thấp, hỗ trợ học ngôn ngữ 1 năm trước vào học
GPA 3.50+ + IELTS 6.5+
→ AAS (Úc), KGSP, MEXT — cạnh tranh nhiều chương trình, chọn theo ngành và quốc gia muốn định cư
GPA 3.50+ + IELTS 7.0+
→ Fulbright (Mỹ) hoặc SISGP (Singapore) — prestige cao nhất, phù hợp nếu nhắm trường top thế giới
GPA 3.00–3.19 + tiếng Trung/Nhật
→ CSC (Trung Quốc) hoặc MEXT tiếng Nhật — ngưỡng GPA thấp nhất trong nhóm chính phủ
Bước đầu tiên: kiểm tra GPA hiện tại
Câu Hỏi Thường Gặp
- Học bổng chính phủ nước ngoài cần GPA bao nhiêu?
- Mỗi chương trình có ngưỡng khác nhau: MEXT (Nhật) yêu cầu GPA ≥ 3.20 (tương đương 80%); KGSP (Hàn) yêu cầu GPA ≥ 2.64/4.0 (80% thang điểm của trường); AAS (Úc) yêu cầu GPA ≥ 3.20/4.0; Fulbright (Mỹ) không có ngưỡng GPA cứng nhưng ứng viên đậu thường có GPA ≥ 3.50.
- Học bổng MEXT Nhật Bản dành cho ai?
- MEXT (Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology) có nhiều loại: Research Student (sau ĐH), Undergraduate (đại học từ đầu), College of Technology (cao đẳng), Specialized Training College. Loại phổ biến nhất với SV VN đã có bằng đại học là Research Student — học tiếng Nhật 6–12 tháng rồi vào Master/PhD.
- Học bổng KGSP Hàn Quốc khác gì GKS?
- KGSP và GKS là cùng một chương trình (Global Korea Scholarship — trước gọi là KGSP). Có 2 kênh: qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại VN (deadline tháng 9–10) và qua trường đại học Hàn Quốc trực tiếp (deadline tháng 10–11). Kênh trường đại học cạnh tranh thấp hơn vì ít người biết.
- Học bổng AAS (Úc) phù hợp với ngành nào?
- Australia Awards Scholarships ưu tiên các lĩnh vực phát triển bền vững, quản trị công, y tế cộng đồng, giáo dục, nông nghiệp và môi trường — phù hợp với mục tiêu phát triển Việt Nam. Ít ưu tiên nhóm ngành thuần kỹ thuật-công nghệ hơn so với MEXT hay KGSP.
- Học bổng Fulbright có phải đi làm trước không?
- Fulbright U.S. Student Program (cho sinh viên VN sang Mỹ) yêu cầu đã có bằng đại học và không nhất thiết phải có kinh nghiệm làm việc, nhưng hội đồng đánh giá cao ứng viên có 1–3 năm kinh nghiệm thực tế liên quan đến ngành học. Đây là điểm khác biệt so với các học bổng châu Á.