Học phí · Công lập vs Tư thục · 2026
Học Phí Đại Học 2026: Công Lập vs Tư Thục
Tổng chi phí 4 năm thực tế, các phí ẩn và cách tối ưu chi phí học đại học.
70–110 tr
Tổng HP 4 năm (công lập)
200–480 tr
Tổng HP 4 năm (tư thục)
0 đồng
Sư phạm (Nghị định 116)
So Sánh Học Phí Các Trường Thực Tế 2026
Nguồn: trang thông tin tuyển sinh chính thức các trường · NĐ 97/2023/NĐ-CP · Cập nhật 06/2026
| Trường | Loại | HP/năm | Tổng 4 năm |
|---|---|---|---|
ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) Tín chỉ 350–450K, khoảng 150 TC | Công lập | 20–27 triệu/năm | 80–110 triệu |
ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) Tín chỉ 280–350K | Công lập | 17–22 triệu/năm | 70–90 triệu |
ĐH Ngoại Thương (FTU) Kèm chi phí IELTS/TOEIC 3–10 triệu | Công lập | 18–23 triệu/năm | 72–92 triệu |
ĐH FPT HB tự động giảm 25%–100% theo GPA | Tư thục | 28–35 triệu/học kỳ × 2 | 224–280 triệu |
ĐH Phenikaa HB KKHT giảm 10–50% cho GPA cao | Tư thục | 22–30 triệu/năm | 88–120 triệu |
RMIT Vietnam Học phí tính theo môn, bằng USD | Nước ngoài | 80–120 triệu/năm | 320–480 triệu |
Học phí tính theo tín chỉ? Tính ngay bằng tool
Nhập đơn giá tín chỉ của trường và số môn đăng ký mỗi kỳ — tool tính ngay tổng học phí kỳ và dự kiến cả năm.
Tính học phí tín chỉ ngayCâu Hỏi Thường Gặp
- Học phí đại học công lập 2026 bao nhiêu?
- Theo Nghị định 97/2023/NĐ-CP, học phí công lập 2026: nhóm I (Y Dược, Nghệ thuật): 2.45–3.25 triệu/tháng; nhóm II (Kinh tế, Luật, Sư phạm): 1.85–2.45 triệu/tháng; nhóm III (CNTT, Kỹ thuật): 2.05–2.75 triệu/tháng. Học theo tín chỉ: 280,000–450,000 đồng/tín chỉ tùy trường và ngành.
- Học phí tư thục đắt hơn công lập bao nhiêu?
- Tư thục không tự chủ (FPT, RMIT, Phenikaa...): 20–80 triệu/năm. Cao hơn công lập 2–5 lần. Tuy nhiên cần tính tổng: học bổng tư thục có thể giảm 25–100% học phí — sinh viên xuất sắc tại FPT có thể học gần như miễn phí. RMIT là ngoại lệ: 80–120 triệu/năm, tương đương nước ngoài.
- Ngoài học phí còn phải trả những gì?
- Phí ký túc xá (nếu ở): 1–3 triệu/tháng tại các KTX công lập. Phí bảo hiểm y tế sinh viên: ~800,000/năm. Phí thể dục thể thao, hoạt động đoàn: 200,000–500,000/năm. Tài liệu, giáo trình: 1–3 triệu/năm. Chi phí đồ án/luận văn năm 4: 1–5 triệu. Bằng tốt nghiệp và xác nhận: 200,000–500,000.
- Miễn học phí hoàn toàn được không?
- Được, trong các trường hợp: Sư phạm (Nghị định 116 — miễn phí + 3.63 triệu/tháng sinh hoạt phí). Học bổng 100% tại trường tư thục (FPT Talent, RMIT Leadership...). Học bổng chính phủ nước ngoài. Con thương binh, liệt sĩ hạng nhất/nhì. Sinh viên hộ nghèo tại một số trường công lập (giảm 70–100%).
- Cách tính tổng chi phí 4 năm đại học?
- Công thức: Học phí 4 năm + (Sinh hoạt phí × 48 tháng) + Chi phí phát sinh (đồ án, thi lại, học lại) - Học bổng nhận được. Ví dụ NEU (Kinh tế): Học phí ~48 triệu + Sinh hoạt HN 6 triệu/tháng × 48 = 336 triệu. Tổng: ~384 triệu trừ học bổng. FPT (không HB): ~96 triệu học phí + sinh hoạt tương tự = ~432 triệu.