Cấp độ TOPIK và quy đổi sang CEFR
Sáu cấp độ TOPIK
TOPIK I (thang 200) ra cấp 1–2; TOPIK II (thang 300) ra cấp 3–6. Bạn chọn thi bài nào tuỳ trình độ.
| Cấp độ | Bài thi | Tổng điểm | CEFR | Dùng để làm gì |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | TOPIK I | 80–139/200 | A1 | Giao tiếp sinh tồn cơ bản. |
| Cấp 2 | TOPIK I | 140–200/200 | A2 | Sinh hoạt hằng ngày; mốc tối thiểu visa lao động EPS. |
| Cấp 3 | TOPIK II | 120–149/300 | B1 | Điều kiện nhập học nhiều trường đại học Hàn (khoá dự bị). |
| Cấp 4 | TOPIK II | 150–189/300 | B2 | Mốc phổ biến để vào thẳng chương trình cử nhân. |
| Cấp 5 | TOPIK II | 190–229/300 | C1 | Học chuyên ngành, làm việc văn phòng. |
| Cấp 6 | TOPIK II | 230–300/300 | C2 | Gần bản ngữ; sau đại học và biên phiên dịch. |
Chọn thi TOPIK I hay TOPIK II?
Nếu bạn đang ở khoảng giữa (học được hơn một năm, đọc hiểu tạm ổn), hãy cân nhắc thi thẳng TOPIK II. Lý do: TOPIK I trần chỉ đến cấp 2, không dùng được để du học. Thi TOPIK II mà chưa đủ 120 điểm thì không được cấp chứng chỉ, nhưng bạn cũng không mất gì ngoài lệ phí — trong khi đạt cấp 3 đã mở ra lựa chọn khoá dự bị.
Câu hỏi thường gặp
- TOPIK cấp 4 là trình độ gì?
- Cấp 4 đạt được khi tổng điểm TOPIK II nằm trong khoảng 150–189/300, tương ứng bậc B2 theo CEFR. Đây là mốc phổ biến để vào thẳng chương trình cử nhân tại đại học Hàn Quốc mà không phải học khoá tiếng dự bị.
- TOPIK I và TOPIK II khác nhau thế nào?
- TOPIK I là bài thi cho trình độ sơ cấp, thang 200 điểm, kết quả ra cấp 1 hoặc cấp 2. TOPIK II dành cho trung – cao cấp, thang 300 điểm, kết quả ra cấp 3 đến cấp 6. Bạn tự chọn thi bài nào; không có 'trượt' theo nghĩa thông thường mà là đạt cấp tương ứng với tổng điểm.
- TOPIK bao nhiêu thì đủ du học Hàn Quốc?
- Thông thường cấp 3 để vào khoá dự bị tiếng, cấp 4 để vào thẳng chương trình cử nhân, cấp 5–6 cho sau đại học và ngành xã hội nhân văn. Nhiều trường cho phép nhập học ở cấp 3 với điều kiện đạt cấp 4 trước khi vào chuyên ngành.
- Đi xuất khẩu lao động Hàn cần TOPIK không?
- Chương trình EPS dùng kỳ thi tiếng Hàn riêng (EPS-TOPIK), không phải TOPIK học thuật trên trang này. Tuy nhiên năng lực tương đương cấp 2 là mức thường được xem là đủ để sinh hoạt và làm việc cơ bản.
- Chứng chỉ TOPIK có hạn bao lâu?
- TOPIK có giá trị 2 năm kể từ ngày công bố kết quả. Khi nộp hồ sơ du học cần kiểm tra chứng chỉ còn hiệu lực tại thời điểm nhập học, không chỉ tại thời điểm nộp — nhiều hồ sơ bị vướng vì tính nhầm mốc này.
Nguồn tham khảo
- ETS — Bảng đối sánh TOEIC với CEFR
Bảng quy đổi chính thức từ ETS, đơn vị tổ chức kỳ thi TOEIC và TOEFL.
- IELTS — Đối sánh với khung CEFR
Công bố chính thức của IELTS về mức CEFR tương ứng với từng band điểm.
- Hội đồng châu Âu — Khung CEFR gốc
Định nghĩa gốc của 6 bậc A1–C2, căn cứ để mọi bảng quy đổi tham chiếu.
- Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT — Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc VN
Căn cứ quy đổi bậc 1–6 của Việt Nam với khung CEFR, dùng cho chuẩn đầu ra đại học.
Nội dung rà soát ngày 19/07/2026. Thang điểm theo công bố của Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED). Đối sánh CEFR là ước lượng tham khảo; yêu cầu cụ thể do từng trường quy định.