Minh bạch phương pháp
Chúng tôi tính điểm như thế nào
Mọi công cụ trên StudentHub đều dùng công thức công khai, có căn cứ từ văn bản của Bộ GD&ĐT. Trang này liệt kê đầy đủ công thức, nói rõ chỗ nào là quy ước riêng của từng trường, và trung thực về những trường hợp kết quả có thể lệch.
Rà soát gần nhất: 19/07/2026
Công thức đang dùng
GPA học kỳ và CPA tích lũy
GPA = Σ(điểm học phần × số tín chỉ) ÷ Σ(số tín chỉ)
Căn cứ: Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT quy định điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình tích lũy đều tính theo trọng số tín chỉ, không phải trung bình cộng đơn thuần.
Lưu ý: Học phần Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và một số học phần điều kiện thường KHÔNG tính vào GPA. Danh mục học phần loại trừ do từng trường quy định, nên hãy đối chiếu quy chế trường bạn.
Quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4
Tra theo bảng điểm chữ (xem bảng bên dưới)
Căn cứ: Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT đưa ra thang điểm chữ A/B/C/D/F và mức điểm số 4/3/2/1/0 tương ứng.
Lưu ý: Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa các trường. Thông tư cho phép trường bổ sung mức trung gian (A+, B+, C+, D+) và tự quy định khoảng điểm hệ 10 ứng với mỗi mức chữ. Bảng của chúng tôi dùng khoảng phổ biến nhất, nhưng trường bạn có thể đặt ngưỡng khác — ví dụ A từ 8,5 hoặc từ 9,0.
Điểm xét tốt nghiệp THPT
Điểm xét TN = [(Tổng điểm bài thi + Điểm khuyến khích) ÷ Số bài thi × 7 + Điểm TB cả năm lớp 12 × 3] ÷ 10 + Điểm ưu tiên
Căn cứ: Công thức theo quy chế thi tốt nghiệp THPT hiện hành, với tỷ trọng 70% điểm thi và 30% điểm học bạ lớp 12.
Lưu ý: Tỷ trọng giữa điểm thi và học bạ đã thay đổi nhiều lần qua các năm. Trước mỗi kỳ thi hãy đối chiếu lại quy chế của năm đó — chúng tôi cập nhật khi Bộ ban hành văn bản mới.
Điểm xét tuyển đại học
Điểm XT = Tổng điểm tổ hợp (đã nhân hệ số nếu có) + Điểm ưu tiên KV/ĐT
Căn cứ: Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT quy định cách cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng, kể cả công thức giảm dần điểm ưu tiên với thí sinh đạt trên 22,5 điểm.
Lưu ý: Nhiều trường dùng thang điểm riêng (thang 40 khi nhân hệ số 2 một môn, hoặc thang 100 cho xét tuyển tổng hợp). So sánh điểm giữa các trường mà không xét thang điểm là sai lầm thường gặp nhất.
Bảng quy đổi điểm chữ đang áp dụng
Đây chính là bảng mà công cụ quy đổi điểm của chúng tôi sử dụng — không phải một bảng minh họa khác.
| Điểm chữ | Hệ 10 | Hệ 4 | Xếp loại |
|---|---|---|---|
| A+ | 9,0 – 10 | 4,0 | Xuất sắc |
| A | 8,5 – 8,9 | 4,0 | Xuất sắc |
| B+ | 8,0 – 8,4 | 3,5 | Giỏi |
| B | 7,0 – 7,9 | 3,0 | Khá |
| C+ | 6,5 – 6,9 | 2,5 | Khá |
| C | 5,5 – 6,4 | 2,0 | Trung bình |
| D+ | 5,0 – 5,4 | 1,5 | Trung bình |
| D | 4,0 – 4,9 | 1,0 | Yếu |
| F | Dưới 4,0 | 0 | Không đạt |
Thông tư cho phép mỗi trường tự đặt khoảng điểm hệ 10 ứng với từng mức chữ. Nếu quy chế trường bạn khác bảng này, hãy tin quy chế trường.
Giới hạn của kết quả
Quy chế của trường luôn thắng
Thông tư của Bộ đặt khung, nhưng mỗi trường được cụ thể hóa trong quy chế đào tạo riêng: ngưỡng điểm chữ, học phần loại trừ khỏi GPA, cách làm tròn, điều kiện xét học bổng. Khi kết quả trên site lệch với bảng điểm chính thức, quy chế trường mới là căn cứ đúng.
Làm tròn có thể tạo chênh lệch
Chúng tôi giữ số thập phân trong suốt quá trình tính và chỉ làm tròn ở kết quả cuối. Một số trường làm tròn ở từng học phần trước khi cộng — cách này có thể cho kết quả lệch 0,01–0,02 điểm, đủ để đổi xếp loại ở sát ngưỡng.
Kết quả là tham khảo, không phải xác nhận
Không con số nào trên site này thay thế được bảng điểm do phòng đào tạo cấp hay quyết định của hội đồng tuyển sinh. Hãy dùng công cụ để ước lượng và lập kế hoạch, rồi đối chiếu với bản chính thức trước khi ra quyết định quan trọng.
Dữ liệu điểm chuẩn được ghi rõ mức đối chiếu
Với các trang điểm chuẩn theo trường, chúng tôi ghi rõ số liệu đã được đối chiếu với công bố gốc hay chưa, kèm link tới cổng tuyển sinh của trường để bạn tự kiểm tra.
Căn cứ pháp lý cho công thức bậc đại học
- Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT — Quy chế đào tạo trình độ đại học
Căn cứ gốc cho thang điểm 4, cách quy đổi điểm chữ, ngưỡng xếp loại tốt nghiệp và điều kiện cảnh báo học vụ.
- Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT — Đánh giá học sinh THCS, THPT
Áp dụng cho cách tính điểm trung bình môn, điểm cả năm và xếp loại học lực bậc phổ thông.
- Cổng thông tin điện tử Bộ GD&ĐT
Tra cứu bản mới nhất của các thông tư và văn bản sửa đổi đang có hiệu lực.
Căn cứ cho điểm tốt nghiệp THPT
- Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nguồn gốc để đối chiếu thông báo thi tốt nghiệp, hướng dẫn và văn bản chính thức của Bộ GD&ĐT.
- Cổng thông tin kỳ thi tốt nghiệp THPT
Tra cứu thông tin chính thức về kỳ thi tốt nghiệp THPT, lịch thi và các hướng dẫn dành cho thí sinh.
- Cổng thông tin tuyển sinh Bộ GD&ĐT
Đối chiếu các quy định liên quan giữa điểm tốt nghiệp, xét tuyển và hệ thống tuyển sinh hiện hành.
Thấy công thức nào chưa đúng?
Nếu quy chế trường bạn quy định khác, hoặc bạn phát hiện chúng tôi tính sai, hãy báo lại — chúng tôi sửa và ghi nhận. Nội dung sai về điểm số ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định của người học, nên đây là loại phản hồi chúng tôi ưu tiên xử lý.