Tài chính học tập · Cập nhật tháng 8/2026
Học Phí Đại Học 2025–2026: So Sánh Tất Cả Trường
Học phí dao động từ ~28 triệu/năm (HUST công lập, chương trình chuẩn) đến ~530 triệu/năm (VinUni tư thục, sau hỗ trợ 35%). Bảng dưới giúp bạn so sánh nhanh và lên kế hoạch tài chính 4–6 năm đại học.
Bảng học phí đại học 2025–2026 — công lập & tư thục
Học phí chương trình chuẩn · Nguồn: đề án tuyển sinh / thông báo học phí chính thức từng trường năm học 2025–2026, cập nhật tháng 8/2026 (xem cột Nguồn)
| Trường | Loại | Học phí chuẩn | CLC/Tiên tiến | Tổng ~4 năm | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) CNTT, AI | Công lập | 28–35 triệu/năm (~14–17.5tr/kỳ) | 35–45tr/năm (ELITECH); riêng IT-E10 (AI), EM-E14 (Logistics) 64–67tr/năm | ~150–190 triệu | Đề án tuyển sinh HUST K70 (2025) |
| ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) Kinh tế, Kế toán | Công lập | 20–28 triệu/năm | CLC/tiên tiến/POHE/tiếng Anh: 41–68 triệu/năm | ~90–125 triệu | Đề án tuyển sinh NEU 2026 |
| ĐH Ngoại thương (FTU) Kinh tế ĐN, KDQT | Công lập | 25.5–27.5 triệu/năm | CLC 49–51tr/năm; tiên tiến 73–75tr/năm; i-Hons (ĐH Queensland) 85tr/năm | ~115–135 triệu | Thông báo tuyển sinh FTU 2025–2026 |
| ĐHQG Hà Nội – UET (Công nghệ) CNTT, Kỹ thuật | Công lập | 34–40 triệu/năm | Một số ngành (AI, Thiết kế CN) đã tăng lên 34tr; CN Nông nghiệp, KT Điều khiển-Tự động hoá lên 40tr | ~150–180 triệu | uet.vnu.edu.vn — Định mức học phí 2025–2026 |
| ĐH Y Hà Nội Y khoa, Dược | Công lập | 27.6–55 triệu/năm (tuỳ ngành) | Không có CLC | ~165–330 triệu (6 năm hệ Y khoa) | Đề án tuyển sinh ĐH Y Hà Nội 2025 |
| ĐH Thương Mại QTKD, Marketing | Công lập | ~2.4–2.79 triệu/tháng (~24–28tr/năm) | Chương trình IPOP (định hướng nghề nghiệp quốc tế): 3.85 triệu/tháng (~38.5tr/năm) | ~100–115 triệu | Đề án tuyển sinh TMU 2025–2026 |
| ĐH FPT CNTT, Kinh doanh | Tư thục | 31.6–35.8 triệu/kỳ (Hà Nội, HCM — khoá 2025, 9 kỳ) | Cần Thơ/Đà Nẵng/Quy Nhơn: giảm 30–50% | ~290–320 triệu (9 kỳ, chưa gồm kỳ dự bị) | Bảng học phí chính thức daihoc.fpt.edu.vn (campus Hà Nội, khoá 2025) |
| VinUniversity (VinUni) CNTT, Y, Kinh doanh | Tư thục | ~816 triệu/năm niêm yết → ~530 triệu/năm sau hỗ trợ 35% | Điều dưỡng thấp hơn: ~350tr niêm yết → ~227tr/năm sau hỗ trợ | ~2.1 tỷ (đã trừ hỗ trợ 35%) | Quy định tài chính & biểu phí VinUni AY25–26 |
Lưu ý: học phí tăng mỗi năm ~7–15% theo lộ trình tự chủ tài chính (tối đa theo Nghị định 81/2021/NĐ-CP và Nghị định 238/2025/NĐ-CP). Tổng 4 năm là ước tính có gộp mức tăng. Chưa bao gồm chi phí sinh hoạt, nhà ở, giáo trình. Học phí có thể khác nhau giữa các ngành trong cùng trường — số liệu trên là khoảng phổ biến nhất, kiểm tra đề án tuyển sinh mới nhất của trường trước khi quyết định.
Học phí theo nhóm ngành — chênh lệch bao nhiêu?
CNTT / AI / Khoa học máy tính
Công lập
14–20 triệu/kỳ (HUST 14–17.5tr, UET 17–20tr)
Tư thục
31.6–35.8 triệu/kỳ (FPT), ~530tr/năm sau hỗ trợ (VinUni)
Chênh 2–4 lần với FPT, tới ~15–20 lần với VinUni — cân nhắc kỹ về ROI
Kinh tế / Tài chính / QTKD
Công lập
10–14 triệu/kỳ (NEU 10–14tr, FTU 12.75–13.75tr)
Tư thục
20–35 triệu/kỳ (RMIT, Phenikaa)
Tư thục cho môi trường tiếng Anh tốt hơn
Y khoa / Dược
Công lập
~14–28 triệu/năm (Y Hà Nội, tuỳ ngành)
Tư thục
~530 triệu/năm sau hỗ trợ (VinUni), 55–140tr/năm (Phenikaa)
Công lập rẻ hơn nhiều nhưng điểm chuẩn rất cao
Luật
Công lập
10–15 triệu/kỳ (Luật HN, VNU-ULS)
Tư thục
20–30 triệu/kỳ (Phenikaa, Đông Đô)
Công lập ĐH Luật HN uy tín nhất
Câu hỏi thường gặp về học phí đại học
- Học phí đại học công lập 2025–2026 bao nhiêu?
- Các trường công lập tự chủ tài chính tại Hà Nội năm 2025–2026: HUST 28–35 triệu/năm, NEU 20–28 triệu/năm, FTU 25.5–27.5 triệu/năm, UET-VNU 34–40 triệu/năm, Học viện Ngân hàng 26.5–28 triệu/năm, ĐH Thương Mại ~24–28 triệu/năm. ĐH Y Hà Nội thấp hơn nhiều: 27.6–55 triệu/năm tuỳ ngành. Mức tăng tối đa theo lộ trình Nghị định 81/2021/NĐ-CP và Nghị định 238/2025/NĐ-CP.
- Học phí ĐH tư thục 2025 bao nhiêu?
- Đại học tư thục dao động rất rộng: FPT (31.6–35.8 triệu/kỳ, campus Hà Nội/HCM khoá 2025), Phenikaa (26.5–49.5 triệu/năm), VinUni (~816 triệu/năm niêm yết, còn ~530 triệu/năm sau hỗ trợ 35%). RMIT và British University Vietnam (BUV) thuộc nhóm cao nhất thị trường — nên tra bảng phí mới nhất trên website trường vì các trường này điều chỉnh theo kỳ.
- Học phí tín chỉ và học phí theo năm khác gì?
- Học phí tín chỉ: trả theo số tín chỉ đăng ký mỗi kỳ (phổ biến ở công lập). Học phí theo năm/kỳ cố định: đóng một lần không phụ thuộc số môn (phổ biến ở tư thục như FPT). Học phí tín chỉ linh động hơn — học nhiều trả nhiều, học ít trả ít.
- Sinh viên nghèo có được miễn giảm học phí không?
- Theo Nghị định 81/2021/NĐ-CP: sinh viên hộ nghèo, cận nghèo được miễn 100% học phí. Sinh viên dân tộc thiểu số vùng khó khăn được hỗ trợ đầy đủ. Sinh viên mồ côi, tàn tật được miễn giảm 50–100%. Ngoài ra có học bổng khuyến khích (GPA ≥ 3.2) và hỗ trợ vay vốn Ngân hàng Chính sách Xã hội lãi suất ưu đãi.
- Học phí có tăng mỗi năm không?
- Có. Trường công lập tăng theo lộ trình Nhà nước quy định — thường 10–15%/năm. Tư thục tăng 5–10%/năm. FPT thông báo tăng ~7%/năm. Khi tính chi phí 4 năm đại học, nên cộng thêm 20–30% so với học phí năm 1 để ước tính tổng chi phí thực.