Chuyển đến nội dung chính

Tổng hợp tham khảo · 9/8/2026

Điểm Chuẩn Bách Khoa Hà Nội (HUST) 2026

HUST đã công bố điểm chuẩn 2026 đầy đủ 68 chương trình: từ 20,06 đến 29,54 điểm, tăng so với năm 2025. Xem bảng chi tiết theo từng ngành bên dưới.

✅

Điểm chuẩn HUST 2026 đã công bố đầy đủ 68 chương trình — 20,06 đến 29,54 điểm

HUST công bố điểm chuẩn 2026 vào 14:00 ngày 9/8/2026. Cao nhất là chương trình tiên tiến Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo (IT-E10) với 29,54 điểm; thấp nhất là 2 chương trình BF-E19 (Kỹ thuật sinh học tiên tiến) và EM-E17 (Kế toán tiên tiến) với 20,06 điểm.

So với 2025: AI tiên tiến 29,39 → 29,54 · Xu hướng chung: tăng nhẹ

Điểm Chuẩn HUST 2026 Theo Ngành / Chương Trình

Đầy đủ 68 chương trình

Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT (thang 30) · Tổ hợp gốc chủ yếu A00, một số D01 · Sắp xếp theo Trường/Khoa đào tạo

Trường/KhoaMãChương trình đào tạoĐiểm chuẩn 2026
Trường CNTT&TTIT-E10Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)29,54
IT1CNTT: Khoa học Máy tính29,27
IT-E15An toàn không gian số – Cyber Security (CT Tiên tiến)29,01
IT2CNTT: Kỹ thuật Máy tính28,91
IT-E7Công nghệ thông tin (Global ICT)28,75
IT-EPCông nghệ thông tin (Việt – Pháp)27,75
IT-E6Công nghệ thông tin (Việt – Nhật)27,74
Trường Điện – Điện tửEE2Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá28,98
EE-E8Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá (CT tiên tiến)28,75
ET1Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông28,57
ET-E9Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)28,40
EE1Kỹ thuật Điện28,24
ET-E4Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông (CT tiên tiến)28,13
EE-EPTin học công nghiệp và Tự động hóa (Việt – Pháp PFIEV)28,13
ET-E16Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)27,48
ET-LUHĐiện tử – Viễn thông – hợp tác ĐH Leibniz Hannover (Đức)27,45
EE-E18Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)27,29
ET2Kỹ thuật Y sinh27,15
ET-E5Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)26,74
Trường Cơ khíME1Kỹ thuật Cơ điện tử28,47
ME-E1Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)27,83
ME2Kỹ thuật Cơ khí27,57
TE3Kỹ thuật Hàng không27,36
TE1Kỹ thuật Ô tô27,34
ME-LUHCơ điện tử – hợp tác ĐH Leibniz Hannover (Đức)27,33
TE2Kỹ thuật Cơ khí động lực27,08
ME-NUTCơ điện tử – hợp tác ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật)26,97
HE1Kỹ thuật Nhiệt26,85
TEEPCơ khí hàng không (Việt – Pháp PFIEV)26,74
ME-GUCơ khí – Chế tạo máy – hợp tác ĐH Griffith (Úc)26,52
TEE2Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)26,38
Trường Hóa & KHSSCH1Kỹ thuật Hoá học25,50
CH2Hoá học24,94
BF1Kỹ thuật Sinh học24,56
BF2Kỹ thuật Thực phẩm24,40
EV1Kỹ thuật Môi trường23,72
EV2Quản lý Tài nguyên và Môi trường22,63
CH-E20Hoá học Mỹ phẩm (CT tiên tiến, mới)22,56
CH-E11Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)20,69
BF-E12Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)20,30
BF-E19Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)20,06
Trường Vật liệuMS2Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano28,64
MS1Kỹ thuật Vật liệu26,63
MS3Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit26,31
MS-E3Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)25,69
MS5Kỹ thuật in25,45
TX1Công nghệ Dệt – May23,36
Trường Kinh tếEM2Quản lý công nghiệp25,07
EM1Quản lý năng lượng24,56
EM-E14Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)24,56
EM5Tài chính – Ngân hàng24,48
EM3Quản trị kinh doanh24,12
EM-E13Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)23,38
EM-E17Kế toán (CT tiên tiến, mới)20,06
Khoa Toán – TinMI1Toán – Tin27,97
MI-E22Khoa học tính toán cho các hệ thống thông minh (CT tiên tiến, mới)27,97
MI2Hệ thống thông tin quản lý27,83
TROY-ITKhoa học máy tính – hợp tác ĐH Troy (Hoa Kỳ)24,44
Khoa Vật lý Kỹ thuậtPH1Vật lý kỹ thuật27,03
PH2Kỹ thuật hạt nhân26,54
PH3Vật lý Y khoa26,26
Khoa KH&CN Giáo dụcED2Công nghệ giáo dục23,75
ED5Tâm lý học công nghiệp và tổ chức (mới)23,25
ED3Quản lý giáo dục23,20
Khoa Ngoại ngữFL3Tiếng Trung Khoa học và Công nghệ25,50
FL1Tiếng Anh KHKT và Công nghệ23,00
FL4Tiếng Hàn Khoa học và Công nghệ (mới)22,98
FL2Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế20,75

Điểm chuẩn tính theo thang 30 (điểm thi THPT + ưu tiên). Trường cũng công bố điểm quy đổi tương đương cho phương thức Xét tuyển tài năng (XTTN) và Đánh giá tư duy (TSA) theo thang 100.

Lưu Ý Khi Nộp Nguyện Vọng Vào HUST 2026

  • • Điểm chuẩn 2026 tăng nhẹ so với 2025 ở hầu hết chương trình — 30/68 chương trình lấy trên 27 điểm, 14/68 chương trình trên 28 điểm.
  • • Ngành AI và IT tiếp tục dẫn đầu điểm chuẩn (trên 29 điểm) — thí sinh nhắm ngành này nên có biên an toàn cao.
  • • HUST có nhiều chương trình cùng ngành (chuẩn, ELITECH, tiên tiến, CLC) với điểm chuẩn và học phí khác nhau.
  • • Nếu điểm sát ngưỡng, xem xét thêm xét tuyển học bạ hoặc đánh giá năng lực ĐHQGHN.

Câu Hỏi Thường Gặp

Điểm chuẩn Bách Khoa Hà Nội 2026 bao nhiêu?
HUST đã công bố điểm chuẩn 2026 ngày 9/8/2026 cho toàn bộ 68 chương trình, dao động từ 20,06 đến 29,54 điểm, tăng so với năm 2025. Cao nhất là chương trình tiên tiến Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo (IT-E10) với 29,54 điểm; thấp nhất là 2 chương trình BF-E19 và EM-E17 với 20,06 điểm.
Điểm chuẩn Bách Khoa HN 2025 ngành nào cao nhất?
Khoa học Dữ liệu & AI (chương trình tiên tiến) đạt 29,39 điểm — cao nhất HUST năm 2025. Tiếp theo là Khoa học Máy tính (IT1) khoảng 28,5 điểm.
Bách Khoa HN có xét tuyển học bạ không?
Có, HUST xét học bạ THPT với chỉ tiêu khoảng 10–15% tổng chỉ tiêu. Điều kiện thường yêu cầu GPA học bạ ≥ 8.0 và không môn nào dưới 6.0 trong 3 năm THPT.
Ngành IT Bách Khoa HN học phí bao nhiêu?
Học phí chương trình chuẩn khoảng 20–22 triệu/năm. Chương trình ELITECH, tiên tiến và chất lượng cao dao động 40–60 triệu/năm.
HUST và Bách Khoa TP.HCM khác nhau như thế nào?
Cả hai là trường kỹ thuật hàng đầu nhưng độc lập. HUST (Hà Nội) mạnh về Điện-Điện tử và cơ khí chế tạo. HCMUT mạnh về xây dựng, hóa và ứng dụng công nghiệp phía Nam. Không phải chi nhánh của nhau.

Số liệu tham khảo — chưa đối chiếu với công bố gốc

Bảng điểm dưới đây được tổng hợp từ các nguồn tin tuyển sinh và chưa được chúng tôi đối chiếu lại với thông báo chính thức của Đại học Bách khoa Hà Nội. Điểm chuẩn quyết định việc bạn đỗ hay trượt, vì vậy đừng chốt nguyện vọng chỉ dựa trên trang này — hãy mở công bố gốc bên dưới để kiểm tra.

Đối chiếu điểm chuẩn Đại học Bách khoa Hà Nội