Ước tính chi phí sinh hoạt
Dự toán chi tiêu mỗi tháng
Nhập số thực tế của bạn (đơn vị: triệu đồng/tháng) để xem có cân đối được không.
Tổng chi
6,65 triệu
Tổng thu
6 triệu
Thiếu mỗi tháng
0,65 triệu
Đang âm 0,65 triệu mỗi tháng
Ba khoản thường cắt được nhanh nhất: chuyển sang ký túc xá hoặc ở ghép thêm người (giảm tiền ở), nấu ăn thay vì ăn ngoài (giảm ~40% tiền ăn), và đặt hạn mức cứng cho khoản cá nhân/giải trí — đây là khoản gần như luôn vượt dự kiến.
Khoảng chi phổ biến theo khu vực
Mức tham chiếu để bạn tự định vị. Đơn vị: triệu đồng mỗi tháng.
| Khu vực và kiểu ở | Tiền ở | Ăn uống | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hà Nội / TP.HCM — ở ký túc xá | 0.3–1 tr | 2–3 tr | 3.5–5.5 tr |
| Hà Nội / TP.HCM — trọ ghép | 1.5–2.5 tr | 2.5–3.5 tr | 5–7 tr |
| Hà Nội / TP.HCM — trọ riêng | 3–5 tr | 3–4 tr | 7–11 tr |
| Đà Nẵng, Cần Thơ, Huế | 1–2 tr | 2–2.5 tr | 3.5–5.5 tr |
Câu hỏi thường gặp
- Sinh viên ở Hà Nội cần bao nhiêu tiền một tháng?
- Ở ký túc xá thường 3.5–5.5 triệu/tháng, trọ ghép ngoài 5–7 triệu, trọ riêng 7–11 triệu. Khác biệt lớn nhất nằm ở tiền nhà chứ không phải tiền ăn — đây là khoản nên cân nhắc kỹ nhất khi mới lên thành phố.
- Chi phí ở TP.HCM so với Hà Nội thế nào?
- Hai thành phố khá tương đương về tổng chi. TP.HCM thường nhỉnh hơn một chút về tiền ăn ngoài và đi lại, còn Hà Nội có thể tốn thêm cho mùa đông (quần áo ấm, tiền điện sưởi). Chênh lệch giữa hai nơi nhỏ hơn nhiều so với chênh lệch giữa cách bạn chọn chỗ ở.
- Nấu ăn tiết kiệm được bao nhiêu?
- Thường giảm khoảng 30–40% tiền ăn so với ăn ngoài hoàn toàn. Với sinh viên chi 3 triệu/tháng cho ăn uống, nấu phần lớn bữa có thể tiết kiệm khoảng 1 triệu mỗi tháng, tức 10 triệu một năm học. Đổi lại là thời gian và cần chỗ ở có bếp.
- Năm nhất nên ở ký túc xá hay thuê trọ?
- Ký túc xá thường hợp lý hơn cho năm nhất: rẻ hơn 1–2 triệu/tháng, an toàn, gần trường và dễ làm quen bạn bè. Nhược điểm là ít riêng tư và có giờ giấc. Nhiều sinh viên ở KTX năm đầu rồi chuyển ra khi đã quen thành phố và tìm được bạn ở ghép hợp.
- Nên dự phòng bao nhiêu cho tháng đầu tiên?
- Tháng đầu luôn tốn gấp rưỡi đến gấp đôi bình thường: đặt cọc nhà (1–2 tháng tiền nhà), mua đồ dùng, sách vở, có thể cả xe máy hoặc xe đạp. Nên chuẩn bị dư 15–25 triệu cho giai đoạn nhập học thay vì chỉ tính theo mức chi hằng tháng.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 81/2021/NĐ-CP về học phí
Quy định khung học phí, cơ chế thu và chính sách miễn giảm với cơ sở giáo dục công lập.
- Cổng thông tin điện tử Bộ GD&ĐT
Theo dõi nghị định sửa đổi và lộ trình điều chỉnh học phí theo từng năm học.
Nội dung rà soát ngày 19/07/2026. Các khoảng chi trong bảng là mức phổ biến ghi nhận qua khảo sát cộng đồng sinh viên, mang tính định hướng — chi phí thực tế thay đổi theo khu vực, thời điểm và lối sống.