GPA Đại Học Quốc Gia Hà Nội (VNU)
VNU là hệ thống đại học lớn nhất miền Bắc với 7+ trường thành viên. Mỗi trường có quy chế riêng nhưng đều dùng thang 4.0 và chính sách học bổng tương tự nhau.
Các trường thành viên VNU chính:
Mỗi trường thành viên đã công bố điểm chuẩn chính thức 2026 riêng — bấm vào từng trường để xem bảng điểm đầy đủ theo ngành.
Công nghệ (UET)
Kỹ thuật, CNTT — điểm chuẩn chính thức 2026: 22,00–27,78
Khoa học Tự nhiên (HUS)
Toán, Lý, Hóa, Sinh — điểm chuẩn chính thức 2026: cao nhất Toán học 26,35
Kinh tế (UEB)
Kinh tế, QTKD, Kế toán — điểm chuẩn chính thức 2026: 24,20–25,17
Ngoại ngữ (ULIS)
Sư phạm ngoại ngữ, Ngôn ngữ — điểm chuẩn chính thức 2026: 21,05–28,12
Giáo dục (UED)
Sư phạm Toán/Văn/Sử/Lý... — điểm chuẩn chính thức 2026: 19,50–27,55
KHXH&NV (USSH)
Văn, Sử, Địa, Tâm lý — điểm chuẩn chính thức 2026: 19,00–25,50
Việt Nhật (VJU)
Công nghệ, Nhật Bản học — điểm chuẩn chính thức 2026: 20,00–21,25
Câu hỏi thường gặp về GPA VNU
- ĐHQG Hà Nội có bao nhiêu trường thành viên?
- VNU có 7 trường/khoa thành viên lớn: UET (Công nghệ), HUS (KHTN), UEB (Kinh tế), USSH (KHXH&NV), ULS (Luật), UED (Giáo dục), UMP (Y Dược). Mỗi trường có điểm chuẩn và quy chế riêng nhưng đều dùng thang 4.0.
- Sinh viên VNU tính GPA như thế nào?
- Tất cả trường thành viên VNU áp dụng thang 4.0 theo hệ tín chỉ. Xếp loại: Xuất sắc ≥ 3.6, Giỏi 3.2–3.59, Khá 2.5–3.19, Trung bình 2.0–2.49.
- GPA VNU bao nhiêu để nhận học bổng?
- Học bổng khuyến khích học tập: GPA kỳ ≥ 3.2, không môn F. Học bổng ĐHQG cấp cho sinh viên xuất sắc CPA ≥ 3.6. Nhiều chương trình học bổng quốc tế (Erasmus+, DAAD, ADB) dành riêng cho sinh viên VNU.
- Điểm chuẩn VNU năm 2026 là bao nhiêu?
- Điểm chuẩn chính thức 2026 theo từng trường thành viên (thang 30): UET 22,00–27,78, UEB 24,20–25,17, HUS cao nhất Toán học 26,35, ULIS 21,05–28,12, UED 19,50–27,55, USSH 19,00–25,50, VJU 20,00–21,25. Xem bảng điểm chi tiết theo ngành tại trang điểm chuẩn của từng trường thành viên bên dưới.
- Sinh viên VNU có cơ hội nghiên cứu khoa học không?
- Rất nhiều. VNU có nhiều viện nghiên cứu và chương trình NCKH sinh viên với học bổng từ Quỹ NAFOSTED và hợp tác nước ngoài. CPA ≥ 3.0 và tiếng Anh tốt là lợi thế để tham gia.
Học phí ĐHQG Hà Nội (VNU) 2025–2026
Mỗi trường thành viên có học phí riêng — bảng dưới là mức phổ biến cho chương trình chuẩn
| Trường thành viên | Học phí/tín chỉ | Ước tính/kỳ |
|---|---|---|
| UET – Kỹ thuật, CNTT | ~600.000đ | ~13–16 triệu |
| UEB – Kinh tế | ~430.000đ | ~9–11 triệu |
| ULS – Luật | ~460.000đ | ~10–12 triệu |
| USSH – Khoa học Xã hội & Nhân văn | ~370.000đ | ~8–10 triệu |
| Chương trình CLC / Tiên tiến | ~900–1.200.000đ | ~20–26 triệu |
VNU là hệ thống công lập — học phí chương trình chuẩn thấp, phù hợp ngân sách sinh viên. UET (kỹ thuật) học phí cao nhất trong hệ. Cập nhật 2025–2026.