Chuyển đến nội dung chính

Trường đại học · VNUA · 2026

Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam (VNUA)

Điểm chuẩn theo ngành, học phí theo 3 nhóm khối ngành, trường nông nghiệp lớn nhất cả nước, cùng lộ trình 4 năm tại VNUA.

16,00–24,41

Điểm chuẩn VNUA 2026 (điểm thi)

16,64–20,53 tr

Học phí/năm theo khối ngành

9.600 CT

Chỉ tiêu · 4 phương thức

Điểm Chuẩn & Học Phí Theo Ngành

Điểm chuẩn: VNUA công bố chính thức 8/2026 (xem đầy đủ tại trang điểm chuẩn VNUA 2026) · Học phí: 2025-2026 theo khối ngành, cập nhật 08/2026

NgànhĐiểm chuẩnHP/năm
Sư phạm Công nghệ24,41/30 (điểm thi) · 27,41 (học bạ)~19,36–20,53 tr (Kỹ thuật-Công nghệ)
Ngôn ngữ Trung Quốc, Kỹ thuật điện-điện tử-tự động hóa22,00–22,60/30 (điểm thi)~19,36–20,53 tr (Kỹ thuật-Công nghệ)
Kỹ thuật cơ khí, Du lịch, Logistics21,00–21,50/30 (điểm thi)~16,64–20,53 tr (tùy khối ngành)
Thú y, Công nghệ Ô tô-Cơ điện tử, CN Thực phẩm20,30/30 (điểm thi)~17,4–20,53 tr (tùy khối ngành)
Chăn nuôi Thú y-Thủy sản, Khoa học môi trường, Xã hội học16,00/30 (điểm thi, thấp nhất)~16,64–17,4 tr (tùy khối ngành)
Chương trình quốc tế (dạy tiếng Anh)Xét theo tiêu chí riêng~32,28–39,6 tr

Lưu ý khi học tại VNUA

  • • Học phí chia theo 3 nhóm khối ngành khác nhau: Nông-Lâm-Ngư nghiệp (17,4 tr/năm), Khoa học Xã hội & Quản lý (16,64 tr/năm), Kỹ thuật-Công nghệ (19,36-20,53 tr/năm) — cần tra đúng nhóm ngành mình theo học, không áp dụng chung một mức.
  • • Chương trình quốc tế dạy tiếng Anh có học phí cao hơn gấp đôi chương trình tiếng Việt cùng ngành (32,28-39,6 tr/năm) — cân nhắc kỹ nếu chọn hướng này.
  • • Điểm xét học bạ thường cao hơn điểm thi THPT khoảng 3 điểm ở cùng ngành — không nhầm lẫn hai loại điểm khi so sánh cơ hội trúng tuyển.
  • • Nhóm ngành thấp điểm (16,00/19,00) vẫn còn nhiều chỉ tiêu trong tổng 9.600 chỉ tiêu toàn trường — phù hợp làm nguyện vọng an toàn.

Lộ Trình 4 Năm Tại VNUA

  1. 1
    Năm 1: Đại cương: Các môn đại cương theo khối ngành, làm quen môi trường tín chỉ và hệ thống phòng thí nghiệm/trại thực nghiệm của trường, tham gia CLB học thuật.
  2. 2
    Năm 2–3: Chuyên ngành + thực hành thực nghiệm: Học chuyên sâu ngành đã chọn, thực hành tại phòng lab, trại thực nghiệm nông nghiệp hoặc xưởng kỹ thuật, tham gia dự án nghiên cứu và các cuộc thi chuyên ngành.
  3. 3
    Năm 4: Thực tập doanh nghiệp/nông trại + khóa luận tốt nghiệp: Thực tập tại doanh nghiệp nông nghiệp, trang trại, viện nghiên cứu hoặc công ty công nghệ theo ngành học, làm khóa luận hoặc đồ án tốt nghiệp trước khi ra trường.

Câu Hỏi Thường Gặp

Học viện Nông nghiệp Việt Nam là trường công hay tư?
VNUA là trường đại học công lập trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, là trường nông nghiệp lớn nhất cả nước, đào tạo đa ngành từ nông-lâm-ngư tới công nghệ thông tin.
Học phí Học viện Nông nghiệp năm 2025-2026 bao nhiêu?
Học phí chia theo 3 nhóm khối ngành: Nông-Lâm-Ngư nghiệp 17,4 triệu đồng/năm; Khoa học Xã hội & Quản lý (Kinh tế, Quản lý đất đai, Kế toán...) 16,64 triệu đồng/năm; Kỹ thuật-Công nghệ (Công nghệ Nông nghiệp, CNTT, Cơ khí, Môi trường...) 19,36-20,53 triệu đồng/năm. Chương trình quốc tế dạy tiếng Anh có mức 32,28-39,6 triệu đồng/năm, cao hơn đáng kể chương trình tiếng Việt.
Điểm chuẩn VNUA các ngành hot khoảng bao nhiêu?
VNUA công bố điểm chuẩn 2026: cao nhất là Sư phạm Công nghệ với 24,41 điểm (xét điểm thi THPT) / 27,41 điểm (xét học bạ), thấp nhất là nhóm Chăn nuôi Thú y-Thủy sản, Nông nghiệp và cảnh quan, Khoa học môi trường, Xã hội học cùng 16,00 điểm (điểm thi) / 19,00 điểm (học bạ). Xem đầy đủ theo từng ngành tại trang điểm chuẩn VNUA 2026.
VNUA có xét học bạ không?
Có. Năm 2026, trường tuyển sinh qua 4 phương thức: xét tuyển thẳng, xét điểm thi tốt nghiệp THPT, xét học bạ, và xét kết hợp học sinh giỏi. Điểm xét học bạ thường cao hơn điểm thi THPT khoảng 3 điểm ở cùng ngành.
VNUA có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh không?
Có. Trường có các chương trình quốc tế dạy tiếng Anh với học phí 32,28-39,6 triệu đồng/năm, cao hơn nhiều so với chương trình tiếng Việt, phù hợp sinh viên định hướng làm việc quốc tế hoặc du học tiếp.