Trường đại học · HUMP · 2026
Đại Học Y Dược - Đại Học Huế (HUMP)
Điểm chuẩn theo ngành, học phí Y khoa/Răng-Hàm-Mặt/Dược học theo Quyết định 698, cùng lộ trình 6 năm cho khối ngành sức khỏe tại HUMP.
17,00–26,00/30
Điểm chuẩn HUMP 2026 chính thức
36,6–61,1 tr
Học phí/năm theo QĐ 698-2025
Miền Trung
Trường y dược công lập hàng đầu
Điểm Chuẩn & Học Phí Theo Ngành
Điểm chuẩn: HUMP công bố chính thức 9/8/2026 (xem đầy đủ tại trang điểm chuẩn Y Dược Huế 2026) · Học phí: chính thức theo Quyết định 698-QĐ-ĐHYD-2025, cập nhật 08/2026
| Ngành | Điểm chuẩn | HP/năm |
|---|---|---|
| Y khoa | 26,00/30 | 61,1 tr (theo QĐ 698) |
| Răng - Hàm - Mặt | 25,25/30 | 61,1 tr (theo QĐ 698) |
| Dược học | 21,85/30 | 61,1 tr (theo QĐ 698) |
| Y học cổ truyền | 22,50/30 | 36,6–61,1 tr (tham khảo) |
| Kỹ thuật hình ảnh y học, Kỹ thuật xét nghiệm y học | 20,00–20,75/30 | 36,6–61,1 tr (tham khảo) |
| Điều dưỡng, Hộ sinh, Dinh dưỡng | 18,00–19,10/30 | 36,6–61,1 tr (tham khảo) |
| Y học dự phòng | 18,00/30 | 36,6–61,1 tr (tham khảo) |
| Y tế công cộng | 17,00/30 | 36,6 tr (thấp nhất) |
Lưu ý khi học tại Y Dược Huế
- • Học phí Y khoa, Răng-Hàm-Mặt, Dược học năm 2025-2026 là 61,1 triệu/năm — tăng mạnh so với 48,9 triệu năm trước (theo Quyết định 698-QĐ-ĐHYD-2025). Lộ trình các năm tiếp theo có thể tăng tối đa 15%/năm — cần dự trù ngân sách cho toàn khóa 5-6 năm.
- • Y tế công cộng có học phí thấp nhất 36,6 triệu/năm — chênh lệch lớn so với nhóm lâm sàng (Y khoa, RHM, Dược), do đây là ngành không trực tiếp khám chữa bệnh lâm sàng.
- • Y khoa và Răng-Hàm-Mặt yêu cầu/khuyến khích chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 79) — cần chuẩn bị sớm trước khi nộp hồ sơ.
- • Chương trình đào tạo khối ngành sức khỏe kéo dài 5-6 năm (dài hơn các ngành thông thường 4 năm) — cần cân nhắc kỹ về thời gian và tài chính trước khi đăng ký.
Lộ Trình 6 Năm Tại Y Dược Huế
- 1Năm 1–2: Đại cương + Y học cơ sở: Học các môn đại cương (Toán, Hóa, Sinh) và y học cơ sở (Giải phẫu, Sinh lý, Hóa sinh, Vi sinh...), làm quen với môi trường đào tạo y khoa.
- 2Năm 3–4: Bệnh học cơ sở + tiền lâm sàng: Học các môn bệnh học, dược lý, bắt đầu tiếp cận tiền lâm sàng tại các bệnh viện thực hành của trường và Bệnh viện Trung ương Huế.
- 3Năm 5: Lâm sàng chuyên khoa: Thực hành lâm sàng luân phiên qua các khoa chuyên môn (Nội, Ngoại, Sản, Nhi...) tại bệnh viện, rèn luyện kỹ năng khám chữa bệnh thực tế.
- 4Năm 6: Thực tập tốt nghiệp + khóa luận/thi tốt nghiệp: Thực tập tốt nghiệp toàn thời gian tại bệnh viện, hoàn thành khóa luận hoặc thi tốt nghiệp để được cấp bằng bác sĩ/dược sĩ (Y khoa, RHM 6 năm; Dược học 5 năm).
Câu Hỏi Thường Gặp
- ĐH Y Dược - ĐH Huế là trường công hay tư?
- ĐH Y Dược - Đại học Huế (HUMP) là trường đại học công lập, thành viên của Đại học Huế, là trường y dược hàng đầu khu vực miền Trung.
- Điểm chuẩn Y Dược Huế các ngành hot khoảng bao nhiêu?
- HUMP công bố điểm chuẩn 2026 chính thức trước 17h ngày 9/8/2026 (thang 30). Cao nhất là Y khoa 26,00 điểm, tiếp theo Răng-Hàm-Mặt 25,25 điểm. Thấp nhất là Y tế công cộng 17,00 điểm. Xem đầy đủ theo từng ngành tại trang điểm chuẩn Y Dược Huế 2026.
- Học phí Y Dược Huế 2026 bao nhiêu?
- Theo Quyết định 698-QĐ-ĐHYD-2025, học phí năm 2025-2026: Y khoa, Răng-Hàm-Mặt, Dược học 61,1 triệu đồng/năm (tăng mạnh so với 48,9 triệu năm trước); Y tế công cộng thấp nhất 36,6 triệu/năm. Lộ trình học phí các năm sau tăng tối đa 15%/năm.
- Học Y khoa hay Răng-Hàm-Mặt tại Huế mất bao nhiêu năm?
- Chương trình đào tạo Y khoa và Răng-Hàm-Mặt tại HUMP kéo dài 6 năm, Dược học 5 năm, các ngành còn lại (Điều dưỡng, Y tế công cộng, Kỹ thuật xét nghiệm...) thường 4 năm.
- Y Dược Huế có yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh không?
- Có, với ngành Y khoa và Răng-Hàm-Mặt, trường có yêu cầu/khuyến khích quy đổi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 79) — thí sinh nên chuẩn bị sớm nếu nhắm đến các ngành này.