Quy đổi điểm IELTS
Công cụ quy đổi nhanh
Chọn kỳ thi bạn đã có điểm, công cụ tra ra bậc CEFR và bậc theo khung 6 bậc Việt Nam.
6 band IELTS tương ứng khoảng:
CEFR B2 · Bậc 4/6 (Việt Nam)
Hiểu ý chính văn bản phức tạp, giao tiếp trôi chảy với người bản ngữ mà không gắng sức.
| CEFR | Bậc VN | IELTS | TOEIC (N&Đ) | TOEFL iBT |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Bậc 1 | dưới 3.0 | 120–224 | — |
| A2 | Bậc 2 | 3.0–3.5 | 225–549 | — |
| B1 | Bậc 3 | 4.0–5.0 | 550–784 | 42–71 |
| B2 | Bậc 4 | 5.5–6.5 | 785–944 | 72–94 |
| C1 | Bậc 5 | 7.0–8.0 | 945–990 | 95–120 |
| C2 | Bậc 6 | 8.5–9.0 | — | — |
Lưu ý bắt buộc đọc: đây là bảng ĐỐI SÁNH ước lượng do ETS, IELTS.org và Hội đồng châu Âu công bố, không phải tương đương tuyệt đối. Mỗi kỳ thi đo kỹ năng khác nhau. Không trường hay nhà tuyển dụng nào chấp nhận quy đổi chéo — nếu yêu cầu IELTS 6.0 thì bạn phải nộp chứng chỉ IELTS, không thể thay bằng TOEIC 785.
Chuẩn đầu ra ngoại ngữ theo nhóm trường
Mức tham khảo — mỗi trường tự quy định trong đề án tuyển sinh và quy chế đào tạo riêng.
| Nhóm trường | IELTS | TOEIC | Bậc VN |
|---|---|---|---|
| Trường tốp đầu (ngoại thương, kinh tế, quốc tế) | 5.5–6.5 | 600–750 | Bậc 4 (B2) |
| Đa số trường công lập | 4.5–5.5 | 450–550 | Bậc 3 (B1) |
| Ngành ngôn ngữ Anh | 6.5–7.5 | 750–900 | Bậc 5 (C1) |
| Chương trình chất lượng cao / liên kết | 6.0–6.5 | 600–800 | Bậc 4 (B2) |
Câu hỏi thường gặp
- IELTS 6.0 tương đương TOEIC bao nhiêu?
- Theo bảng đối sánh CEFR, IELTS 6.0 nằm ở bậc B2, tương ứng khoảng TOEIC Listening & Reading 785–944. Nhưng đây chỉ là đối sánh trình độ, không phải quy đổi được chấp nhận: nếu trường yêu cầu IELTS 6.0 thì bạn phải nộp chứng chỉ IELTS, không thể thay bằng bảng điểm TOEIC 800.
- IELTS 5.5 là trình độ gì, có đủ ra trường không?
- IELTS 5.5 thuộc bậc B2 theo CEFR (bậc 4 khung Việt Nam). Mức này đủ chuẩn đầu ra của đa số trường công lập — nhiều trường chỉ yêu cầu B1 tương đương IELTS 4.5–5.0. Tuy nhiên các trường tốp đầu khối kinh tế, ngoại thương thường yêu cầu 6.0–6.5. Cần đọc đề án của trường bạn.
- Vì sao mỗi nơi công bố bảng quy đổi IELTS khác nhau một chút?
- Vì không có công thức chuyển đổi chính thức giữa các kỳ thi. Mỗi bảng là ước lượng thống kê do đơn vị khảo thí tự công bố dựa trên nhóm thí sinh thi cả hai kỳ. IELTS đo 4 kỹ năng gồm Nói và Viết, trong khi TOEIC L&R chỉ đo Nghe và Đọc — hai thứ không thể tương đương tuyệt đối.
- IELTS bao nhiêu là bậc 4 theo khung năng lực 6 bậc Việt Nam?
- Bậc 4 tương ứng CEFR B2, khoảng IELTS 5.5–6.5. Khung 6 bậc được quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và được nhiều trường dùng làm chuẩn đầu ra thay vì nêu trực tiếp tên chứng chỉ quốc tế.
- Chứng chỉ IELTS có thời hạn bao lâu?
- IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi. Nhiều trường yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ hoặc xét tốt nghiệp, nên cần tính lùi thời gian: thi quá sớm có thể hết hạn đúng lúc cần dùng.
Nguồn tham khảo
- ETS — Bảng đối sánh TOEIC với CEFR
Bảng quy đổi chính thức từ ETS, đơn vị tổ chức kỳ thi TOEIC và TOEFL.
- IELTS — Đối sánh với khung CEFR
Công bố chính thức của IELTS về mức CEFR tương ứng với từng band điểm.
- Hội đồng châu Âu — Khung CEFR gốc
Định nghĩa gốc của 6 bậc A1–C2, căn cứ để mọi bảng quy đổi tham chiếu.
- Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT — Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc VN
Căn cứ quy đổi bậc 1–6 của Việt Nam với khung CEFR, dùng cho chuẩn đầu ra đại học.
Nội dung rà soát ngày 19/07/2026. Bảng đối sánh giữa các kỳ thi là ước lượng do đơn vị khảo thí công bố, không phải tương đương pháp lý. Trường và nhà tuyển dụng chỉ chấp nhận đúng loại chứng chỉ họ yêu cầu.