Chuyển đến nội dung chính

Quy đổi điểm IELTS

Nhập band IELTS để xem tương ứng bậc CEFR nào và bậc mấy trong khung 6 bậc Việt Nam — hai cách diễn đạt mà các trường hay dùng trong quy định chuẩn đầu ra. Bảng đối sánh lấy từ công bố gốc của IELTS.org và Hội đồng châu Âu.

Công cụ quy đổi nhanh

Chọn kỳ thi bạn đã có điểm, công cụ tra ra bậc CEFR và bậc theo khung 6 bậc Việt Nam.

6 band IELTS tương ứng khoảng:

CEFR B2 · Bậc 4/6 (Việt Nam)

Hiểu ý chính văn bản phức tạp, giao tiếp trôi chảy với người bản ngữ mà không gắng sức.

Bảng đối sánh CEFR với IELTS, TOEIC và TOEFL iBT
CEFRBậc VNIELTSTOEIC (N&Đ)TOEFL iBT
A1Bậc 1dưới 3.0120–224
A2Bậc 23.0–3.5225–549
B1Bậc 34.0–5.0550–78442–71
B2Bậc 45.5–6.5785–94472–94
C1Bậc 57.0–8.0945–99095–120
C2Bậc 68.5–9.0

Lưu ý bắt buộc đọc: đây là bảng ĐỐI SÁNH ước lượng do ETS, IELTS.org và Hội đồng châu Âu công bố, không phải tương đương tuyệt đối. Mỗi kỳ thi đo kỹ năng khác nhau. Không trường hay nhà tuyển dụng nào chấp nhận quy đổi chéo — nếu yêu cầu IELTS 6.0 thì bạn phải nộp chứng chỉ IELTS, không thể thay bằng TOEIC 785.

Chuẩn đầu ra ngoại ngữ theo nhóm trường

Mức tham khảo — mỗi trường tự quy định trong đề án tuyển sinh và quy chế đào tạo riêng.

Nhóm trườngIELTSTOEICBậc VN
Trường tốp đầu (ngoại thương, kinh tế, quốc tế)5.5–6.5600–750Bậc 4 (B2)
Đa số trường công lập4.5–5.5450–550Bậc 3 (B1)
Ngành ngôn ngữ Anh6.5–7.5750–900Bậc 5 (C1)
Chương trình chất lượng cao / liên kết6.0–6.5600–800Bậc 4 (B2)

Câu hỏi thường gặp

IELTS 6.0 tương đương TOEIC bao nhiêu?
Theo bảng đối sánh CEFR, IELTS 6.0 nằm ở bậc B2, tương ứng khoảng TOEIC Listening & Reading 785–944. Nhưng đây chỉ là đối sánh trình độ, không phải quy đổi được chấp nhận: nếu trường yêu cầu IELTS 6.0 thì bạn phải nộp chứng chỉ IELTS, không thể thay bằng bảng điểm TOEIC 800.
IELTS 5.5 là trình độ gì, có đủ ra trường không?
IELTS 5.5 thuộc bậc B2 theo CEFR (bậc 4 khung Việt Nam). Mức này đủ chuẩn đầu ra của đa số trường công lập — nhiều trường chỉ yêu cầu B1 tương đương IELTS 4.5–5.0. Tuy nhiên các trường tốp đầu khối kinh tế, ngoại thương thường yêu cầu 6.0–6.5. Cần đọc đề án của trường bạn.
Vì sao mỗi nơi công bố bảng quy đổi IELTS khác nhau một chút?
Vì không có công thức chuyển đổi chính thức giữa các kỳ thi. Mỗi bảng là ước lượng thống kê do đơn vị khảo thí tự công bố dựa trên nhóm thí sinh thi cả hai kỳ. IELTS đo 4 kỹ năng gồm Nói và Viết, trong khi TOEIC L&R chỉ đo Nghe và Đọc — hai thứ không thể tương đương tuyệt đối.
IELTS bao nhiêu là bậc 4 theo khung năng lực 6 bậc Việt Nam?
Bậc 4 tương ứng CEFR B2, khoảng IELTS 5.5–6.5. Khung 6 bậc được quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và được nhiều trường dùng làm chuẩn đầu ra thay vì nêu trực tiếp tên chứng chỉ quốc tế.
Chứng chỉ IELTS có thời hạn bao lâu?
IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi. Nhiều trường yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ hoặc xét tốt nghiệp, nên cần tính lùi thời gian: thi quá sớm có thể hết hạn đúng lúc cần dùng.

Nguồn tham khảo

Nội dung rà soát ngày 19/07/2026. Bảng đối sánh giữa các kỳ thi là ước lượng do đơn vị khảo thí công bố, không phải tương đương pháp lý. Trường và nhà tuyển dụng chỉ chấp nhận đúng loại chứng chỉ họ yêu cầu.