Quy đổi điểm TOEFL iBT
Công cụ quy đổi nhanh
Chọn kỳ thi bạn đã có điểm, công cụ tra ra bậc CEFR và bậc theo khung 6 bậc Việt Nam.
80 điểm TOEFL tương ứng khoảng:
CEFR B2 · Bậc 4/6 (Việt Nam)
Hiểu ý chính văn bản phức tạp, giao tiếp trôi chảy với người bản ngữ mà không gắng sức.
| CEFR | Bậc VN | IELTS | TOEIC (N&Đ) | TOEFL iBT |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Bậc 1 | dưới 3.0 | 120–224 | — |
| A2 | Bậc 2 | 3.0–3.5 | 225–549 | — |
| B1 | Bậc 3 | 4.0–5.0 | 550–784 | 42–71 |
| B2 | Bậc 4 | 5.5–6.5 | 785–944 | 72–94 |
| C1 | Bậc 5 | 7.0–8.0 | 945–990 | 95–120 |
| C2 | Bậc 6 | 8.5–9.0 | — | — |
Lưu ý bắt buộc đọc: đây là bảng ĐỐI SÁNH ước lượng do ETS, IELTS.org và Hội đồng châu Âu công bố, không phải tương đương tuyệt đối. Mỗi kỳ thi đo kỹ năng khác nhau. Không trường hay nhà tuyển dụng nào chấp nhận quy đổi chéo — nếu yêu cầu IELTS 6.0 thì bạn phải nộp chứng chỉ IELTS, không thể thay bằng TOEIC 785.
Mốc TOEFL các nhóm trường Mỹ thường yêu cầu
Khoảng phổ biến để định hướng mục tiêu ôn thi — không phải quy định cứng.
| Nhóm trường | TOEFL iBT | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao đẳng cộng đồng (community college) | 61–70 | Nhiều trường nhận thấp hơn kèm khoá tiếng Anh dự bị. |
| Đại học công lập phổ thông | 71–80 | Mốc phổ biến nhất cho chương trình cử nhân. |
| Đại học tốp giữa | 80–100 | Thường kèm yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng. |
| Đại học tốp đầu / sau đại học | 100–110 | Một số ngành đòi Speaking và Writing riêng từ 24–26. |
Câu hỏi thường gặp
- TOEFL 80 tương đương IELTS bao nhiêu?
- TOEFL iBT 80 nằm trong khoảng 72–94, tức bậc B2 theo CEFR, đối sánh IELTS khoảng 5.5–6.5. Đây là đối sánh trình độ theo công bố của ETS, không phải quy đổi được trường chấp nhận — nếu trường yêu cầu TOEFL thì phải nộp đúng TOEFL.
- TOEFL bao nhiêu điểm thì đủ du học Mỹ?
- Phổ biến nhất là 71–80 cho chương trình cử nhân ở đại học công lập. Trường tốp đầu và bậc sau đại học thường yêu cầu 100 trở lên, kèm điểm sàn từng kỹ năng. Nhiều trường cũng nhận IELTS thay thế, nên hãy so sánh xem bạn mạnh ở kỳ thi nào hơn trước khi đăng ký.
- TOEFL iBT khác gì TOEFL ITP?
- TOEFL iBT thi trên máy, đủ 4 kỹ năng, thang 0–120, có giá trị quốc tế — đây là bài mà bảng trên trang này áp dụng. TOEFL ITP là bài thi nội bộ trên giấy, thang 310–677, chỉ đo Nghe/Cấu trúc/Đọc và thường chỉ dùng trong nội bộ trường hoặc tổ chức, không dùng để du học.
- Vì sao TOEFL dưới 42 không có mốc CEFR?
- ETS chỉ công bố đối sánh CEFR từ mức B1 trở lên cho TOEFL iBT, tương ứng từ 42 điểm. Dưới ngưỡng đó, bài thi không phân biệt đủ tin cậy giữa A1 và A2 nên ETS không đưa ra mốc — đó là lý do công cụ ở trên báo không có kết quả thay vì đoán bừa.
- Chứng chỉ TOEFL có hạn bao lâu?
- TOEFL iBT có giá trị 2 năm kể từ ngày thi, giống IELTS và TOEIC. Khi nộp hồ sơ du học cần tính cả thời gian xử lý hồ sơ, nên thi quá sớm có thể khiến chứng chỉ hết hạn giữa chừng.
Nguồn tham khảo
- ETS — Bảng đối sánh TOEIC với CEFR
Bảng quy đổi chính thức từ ETS, đơn vị tổ chức kỳ thi TOEIC và TOEFL.
- IELTS — Đối sánh với khung CEFR
Công bố chính thức của IELTS về mức CEFR tương ứng với từng band điểm.
- Hội đồng châu Âu — Khung CEFR gốc
Định nghĩa gốc của 6 bậc A1–C2, căn cứ để mọi bảng quy đổi tham chiếu.
- Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT — Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc VN
Căn cứ quy đổi bậc 1–6 của Việt Nam với khung CEFR, dùng cho chuẩn đầu ra đại học.
Nội dung rà soát ngày 19/07/2026. Bảng đối sánh giữa các kỳ thi là ước lượng do ETS công bố. Mốc điểm du học là khoảng phổ biến, mỗi trường tự đặt yêu cầu riêng — luôn kiểm tra trên trang tuyển sinh của trường.