Trường đại học · UTC · 2026
Đại Học Giao Thông Vận Tải (UTC)
Điểm chuẩn chính thức theo ngành, học phí tính theo tín chỉ, thế mạnh kỹ thuật giao thông và lộ trình 4 năm tại UTC.
17,74–26,50/30
Điểm chuẩn UTC 2026 chính thức
400k–1,33tr/TC
Học phí/tín chỉ (tham khảo)
Top miền Bắc
Kỹ thuật giao thông, HN + UTC2
Điểm Chuẩn & Học Phí Theo Ngành
Điểm chuẩn: UTC công bố chính thức 8/2026, cơ sở Hà Nội (xem đầy đủ tại trang điểm chuẩn UTC 2026) · Học phí: tham khảo theo tín chỉ, dự kiến tăng ~10% so với năm trước, cập nhật 08/2026
| Ngành | Điểm chuẩn | HP/năm |
|---|---|---|
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 26,50/30 (chính thức 2026, HN) | ~12-13 tr (400k/TC, đại trà) |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 26,44/30 (chính thức 2026, HN) | ~12-13 tr (400k/TC, đại trà) |
| Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật cơ khí | 26,01–26,23/30 (chính thức 2026, HN) | ~12-13 tr (400k/TC, đại trà) |
| Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính (Vi mạch-Bán dẫn) | 24,83–24,93/30 (chính thức 2026, HN) | ~25-26 tr (850k/TC, CLC) |
| Kế toán, Tài chính-Ngân hàng, Kinh tế | 24,09–24,65/30 (chính thức 2026, HN) | ~12-13 tr (400k/TC, đại trà) |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC Cầu-Đường Việt-Anh) | 17,74/30 (chính thức 2026, HN) | ~40 tr (1,33tr/TC, học phần tiếng Anh) |
Lưu ý khi học tại UTC
- • Không nhầm lẫn UTC (Hà Nội + phân hiệu UTC2 tại TP.HCM) với ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) — đây là hai trường độc lập, hoàn toàn khác nhau.
- • Học phí phân theo 3 mức: chương trình đại trà (400.000đ/TC), chất lượng cao (850.000đ/TC), và học phần dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (1.330.000đ/TC) — chênh lệch hơn 3 lần.
- • Mức học phí trên là dự kiến tăng ~10% so với năm trước theo thông tin đã tra cứu — cần xác nhận số chính thức từ trường trước khi đăng ký.
Lộ Trình 4 Năm Tại UTC
- 1Năm 1: Đại cương + nền tảng kỹ thuật: Các môn đại cương (Toán, Lý) và nhập môn kỹ thuật giao thông, làm quen môi trường tín chỉ và các mức học phí theo chương trình.
- 2Năm 2–3: Chuyên ngành + thực hành: Học chuyên sâu ngành đã chọn (Cầu-Đường, Cơ khí, Điều khiển-Tự động hóa, Logistics...), thực hành tại phòng lab, tham gia đồ án môn học.
- 3Năm 4: Thực tập doanh nghiệp + đồ án tốt nghiệp: Thực tập tại các đơn vị ngành giao thông vận tải, xây dựng hạ tầng, hoàn thành đồ án tốt nghiệp trước khi ra trường.
Câu Hỏi Thường Gặp
- ĐH Giao thông Vận tải là trường công hay tư?
- ĐH Giao thông Vận tải (UTC) là trường đại học công lập, trụ sở chính tại Hà Nội và có phân hiệu tại TP.HCM (gọi là UTC2), được xem là trường kỹ thuật giao thông hàng đầu miền Bắc.
- UTC có phải ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) không?
- Không. Đây là hai trường hoàn toàn khác nhau. UTC có trụ sở chính tại Hà Nội và phân hiệu UTC2 tại TP.HCM. ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) là một trường đại học độc lập, riêng biệt. Thí sinh cần phân biệt rõ để tránh nộp nhầm nguyện vọng.
- Điểm chuẩn ĐH Giao thông Vận tải 2026 bao nhiêu?
- Tại cơ sở Hà Nội, UTC công bố điểm chuẩn chính thức (thang 30, xét điểm thi THPT): cao nhất là Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa với 26,50 điểm, thấp nhất là Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chương trình CLC Cầu-Đường Việt-Anh) với 17,74 điểm. Xem đầy đủ tại trang điểm chuẩn UTC 2026.
- Học phí ĐH Giao thông Vận tải năm 2025-2026 khoảng bao nhiêu?
- Theo thông tin đã tra cứu (dự kiến tăng khoảng 10% so với năm trước): chương trình đại trà 400.000đ/tín chỉ; chương trình chất lượng cao 850.000đ/tín chỉ; học phần tiếng Việt nói chung 850.000đ/tín chỉ; học phần dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh 1.330.000đ/tín chỉ.
- UTC mạnh về ngành gì?
- Trường có thế mạnh về Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Cầu-Đường) — đào tạo nhân lực cho ngành giao thông vận tải trên cả nước.