Chính thức · Công bố 8/2026
Điểm Chuẩn ĐH Giao thông Vận tải 2026
ĐH Giao thông Vận tải (UTC) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển năm 2026 cho cả cơ sở Hà Nội và phân hiệu TP.HCM. Xem đầy đủ điểm theo ngành bên dưới.
Lưu ý: Không nhầm lẫn UTC với ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH)
Trang này là điểm chuẩn của ĐH Giao thông Vận tải (UTC), trụ sở chính tại Hà Nội và có phân hiệu tại TP.HCM (gọi là UTC2). Đây là trường hoàn toàn khác với ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) — một trường đại học độc lập, riêng biệt. Vui lòng kiểm tra kỹ tên trường trước khi nộp nguyện vọng.
Điểm chuẩn ghi nhận: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 26,50 · thấp nhất 17,74
UTC công bố điểm chuẩn trúng tuyển 2026 cho 6.660 chỉ tiêu (chương trình chuẩn và chất lượng cao) tại cơ sở Hà Nội: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 26,50 điểm (cao nhất), Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 26,44, Kỹ thuật cơ điện tử 26,23. Thấp nhất là Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC Cầu-Đường Việt-Anh) 17,74 điểm.
Điểm Chuẩn UTC 2026 — Cơ Sở Hà Nội
Chính thức · 8/2026Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT · Thang 30
| Ngành | Điểm 2026 |
|---|---|
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 26,50 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 26,44 |
| Kỹ thuật cơ điện tử | 26,23 |
| Kỹ thuật cơ khí | 26,01 |
| Kỹ thuật điện | 25,63 |
| Khoa học máy tính | 24,93 |
| Kỹ thuật máy tính (Vi mạch-Bán dẫn) | 24,83 |
| Kế toán | 24,65 |
| Tài chính-Ngân hàng | 24,34 |
| Kinh tế | 24,09 |
| Quản trị kinh doanh | 24,01 |
| Kiến trúc | ~23,50 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 18,82 |
| Ngôn ngữ Anh | 18,16 |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC Cầu-Đường Việt-Anh) | 17,74 |
Điểm Chuẩn UTC2 2026 — Phân Hiệu TP.HCM
Chính thức · 8/2026Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT · Thang 30
| Ngành | Điểm 2026 |
|---|---|
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 25,45 |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 25,12 |
| Kỹ thuật điện | 24,73 |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 17,74 |
Xu Hướng Điểm Chuẩn 2025–2026
So sánh các ngành tiêu biểu qua 2 năm gần nhất (cơ sở Hà Nội)
| Ngành | 2025 | 2026 |
|---|---|---|
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 27,52 | 26,44 |
| Tài chính-Ngân hàng | 25,86 | 24,34 |
| Kiến trúc | 23,52 | ~23,50 |
Nhìn chung điểm chuẩn giảm nhẹ ở hầu hết các ngành so với 2025, riêng Kiến trúc gần như ổn định.
Lưu Ý Đặc Biệt Khi Nộp NV Vào UTC 2026
- • Phân biệt rõ UTC (Hà Nội + phân hiệu TP.HCM/UTC2) với ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) — hai trường độc lập, không liên quan.
- • Trường xét tuyển theo 4 phương thức: điểm thi THPT, học bạ, Đánh giá năng lực ĐHQG, và Đánh giá tư duy Bách Khoa Hà Nội.
- • Tổng chỉ tiêu 6.660 (chương trình chuẩn và chất lượng cao) cộng thêm 70 chỉ tiêu liên kết quốc tế.
- • Học phí dao động 24–25,6 triệu đồng/năm tùy chương trình.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Điểm chuẩn ĐH Giao thông Vận tải 2026 bao nhiêu?
- Tại cơ sở Hà Nội, cao nhất là Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa với 26,50 điểm, thấp nhất là Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chương trình CLC Cầu-Đường Việt-Anh) với 17,74 điểm. Tại phân hiệu TP.HCM (UTC2), cao nhất là Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng với 25,45 điểm.
- ĐH Giao thông Vận tải (UTC) có phải là ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) không?
- Không, đây là hai trường hoàn toàn khác nhau. ĐH Giao thông Vận tải (UTC) có trụ sở chính tại Hà Nội và phân hiệu tại TP.HCM (gọi là UTC2). Trong khi đó, ĐH Giao thông vận tải TP.HCM (UTH) là một trường đại học độc lập, riêng biệt, có trụ sở tại TP.HCM. Thí sinh cần phân biệt rõ để tránh nộp nhầm nguyện vọng.
- UTC xét tuyển theo phương thức nào?
- Trường xét tuyển theo 4 phương thức: điểm thi tốt nghiệp THPT, xét học bạ, điểm thi Đánh giá năng lực của ĐHQG, và điểm thi Đánh giá tư duy của ĐH Bách Khoa Hà Nội.
- Ngành nào điểm chuẩn cao nhất và thấp nhất tại UTC 2026?
- Ở cơ sở Hà Nội, cao nhất là Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (26,50), tiếp theo Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (26,44). Thấp nhất là Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chương trình CLC Cầu-Đường Việt-Anh (17,74).
- Học phí ĐH Giao thông Vận tải bao nhiêu?
- Học phí dao động khoảng 24–25,6 triệu đồng/năm tùy chương trình đào tạo (chuẩn hoặc chất lượng cao).
Số liệu tham khảo — chưa đối chiếu với công bố gốc
Bảng điểm dưới đây được tổng hợp từ các nguồn tin tuyển sinh và chưa được chúng tôi đối chiếu lại với thông báo chính thức của Trường Đại học Giao thông Vận tải. Điểm chuẩn quyết định việc bạn đỗ hay trượt, vì vậy đừng chốt nguyện vọng chỉ dựa trên trang này — hãy mở công bố gốc bên dưới để kiểm tra.
Đối chiếu điểm chuẩn Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Website ĐH Giao thông Vận tải
Nơi Trường Đại học Giao thông Vận tải công bố điểm chuẩn và thông báo tuyển sinh chính thức hằng năm.
- Cổng thông tin tuyển sinh - Bộ GD&ĐT
Nơi công bố quy chế tuyển sinh, lịch xét tuyển và hệ thống đăng ký nguyện vọng chung toàn quốc.
- Cổng thông tin điện tử Bộ GD&ĐT
Đối chiếu thông báo, thông tư và hướng dẫn chính thức của mùa tuyển sinh hiện hành.