Tổng hợp tham khảo · 9/8/2026
Điểm Chuẩn Bách Khoa TP.HCM (HCMUT) 2026
HCMUT đã công bố điểm chuẩn 2026 theo phương thức đánh giá tổng hợp, thang 100 điểm: từ 55,76 đến 85,80. Xem bảng chi tiết theo từng ngành bên dưới.
✅ Điểm chuẩn HCMUT 2026 đã công bố — thang 100, từ 55,76 đến 85,80 điểm
HCMUT công bố điểm chuẩn 2026 trưa 9/8/2026. Cao nhất là Kỹ thuật Bán dẫn (chương trình tiêu chuẩn) với 85,80 điểm; thấp nhất là Kỹ thuật Dầu khí (chương trình tiếng Anh) với 55,76 điểm. Tổng chỉ tiêu khoảng 5.600–6.000, phần lớn (95–99%) xét theo phương thức đánh giá tổng hợp. Tra cứu kết quả từ 11/8/2026 tại mybk.hcmut.edu.vn.
Điểm Chuẩn HCMUT 2026 Theo Ngành / Chương Trình
Phương thức đánh giá tổng hợp · Thang 100 · Nhóm theo hệ chương trình (Tiêu chuẩn, Tiếng Anh, Tiên tiến, Liên kết/Chuyển tiếp quốc tế)
| Hệ chương trình | Ngành | Điểm chuẩn 2026 |
|---|---|---|
| Chương trình Tiêu chuẩn | Kỹ thuật Bán dẫn | 85,80 |
| Khoa học Máy tính | 85,45 | |
| Kỹ thuật Máy tính | 84,98 | |
| Khoa học Dữ liệu | 84,97 | |
| Kỹ thuật Cơ Điện tử | 84,36 | |
| Điện – Điện tử – Viễn thông – Tự động hóa – Thiết kế vi mạch | 84,29 | |
| Logistics và Hệ thống Công nghiệp | 82,40 | |
| Vật lý Kỹ thuật | 82,01 | |
| Kỹ thuật Hạt nhân | 80,61 | |
| Song ngành Tàu thủy – Hàng không | 80,37 | |
| Quản lý Công nghiệp | 80,17 | |
| Kinh tế Xây dựng | 69,35 | |
| Nhóm ngành Xây dựng & Quản lý Dự án Xây dựng | 68,69 | |
| Kỹ thuật Địa chất | 65,60 | |
| Địa Kỹ thuật Xây dựng | 64,37 | |
| Kinh tế Tuần hoàn | 61,43 | |
| Chương trình Tiếng Anh | Thiết kế Vi mạch | 85,51 |
| Khoa học Máy tính | 84,23 | |
| Kỹ thuật Cơ Điện tử | 82,14 | |
| Kỹ thuật Máy tính | 81,54 | |
| Kỹ thuật Dầu khí | 55,76 | |
| Chương trình Tiên tiến | Kỹ thuật Điện – Điện tử | 83,27 |
| Liên kết ĐH Sydney (Úc) | Trí tuệ Nhân tạo | 73,21 |
| Công nghệ Thông tin | 70,18 | |
| Chuyển tiếp Quốc tế | Kỹ thuật Cơ khí (Mỹ, Úc) | 82,42 |
| Kỹ thuật Hàng không (Úc) | 78,91 | |
| Khoa học Máy tính (Úc, New Zealand) | 70,84 |
Điểm xét tuyển = Điểm học lực + Điểm cộng + Điểm ưu tiên (thang 100). Điểm học lực = ĐGNL × 70% + Điểm tốt nghiệp THPT quy đổi × 20% + Điểm học bạ THPT quy đổi × 10%. Một số ngành nhóm chương trình Tiêu chuẩn (như Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Môi trường, Kỹ thuật Ô tô, Kiến trúc) chưa có số liệu tách riêng từ nguồn công bố — trường chỉ xác nhận các ngành này nằm trong nhóm từ 80 điểm trở lên.
Lưu Ý Nộp Nguyện Vọng Vào HCMUT 2026
- • Kỹ thuật Bán dẫn, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Máy tính và Khoa học Dữ liệu là các ngành cạnh tranh nhất — đều trên 84,9 điểm.
- • Chương trình Tiếng Anh và Tiêu chuẩn của cùng một ngành có điểm chuẩn khác nhau — ví dụ Thiết kế Vi mạch (Tiếng Anh) 85,51 cao hơn Kỹ thuật Bán dẫn (Tiêu chuẩn) 85,80 không đáng kể.
- • Nhóm ngành Xây dựng, Địa kỹ thuật, Kinh tế Xây dựng có điểm chuẩn thấp hơn đáng kể (61–69 điểm) — cơ hội tốt cho thí sinh điểm vừa phải.
- • Thí sinh miền Nam nên kết hợp HCMUT với UIT (ĐH CNTT) và UEH làm nguyện vọng dự phòng.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Điểm chuẩn Bách Khoa TP.HCM 2026 bao nhiêu?
- HCMUT công bố điểm chuẩn 2026 trưa 9/8/2026, thang 100 điểm (đánh giá tổng hợp), dao động từ 55,76 đến 85,80. Cao nhất là Kỹ thuật Bán dẫn (chương trình tiêu chuẩn) với 85,80 điểm; thấp nhất là Kỹ thuật Dầu khí (chương trình tiếng Anh) với 55,76 điểm.
- Điểm xét tuyển tổng hợp HCMUT tính thế nào?
- Điểm xét tuyển = Điểm học lực + Điểm cộng + Điểm ưu tiên (thang 100). Điểm học lực = Điểm năng lực (ĐGNL) × 70% + Điểm tốt nghiệp THPT quy đổi × 20% + Điểm học bạ THPT quy đổi × 10%. Điểm ưu tiên tối đa 9,17; điểm cộng thành tích tối đa 10.
- HCMUT và HUST có gì khác nhau?
- Cả hai đều là trường kỹ thuật hàng đầu nhưng hoàn toàn độc lập. HCMUT (TP.HCM) mạnh về xây dựng, hóa và hệ thống công nghiệp phục vụ khu công nghiệp miền Nam. HUST (HN) mạnh về điện-điện tử và cơ khí chế tạo.
- HCMUT có chương trình Việt-Pháp không?
- Có. Chương trình đào tạo kỹ sư Việt-Pháp (PFIEV) hợp tác với các trường kỹ thuật Pháp, điểm chuẩn riêng và học một phần bằng tiếng Pháp, có cơ hội nhận bằng đôi.
- Sinh viên HCMUT ra trường làm ở đâu?
- Phần lớn vào doanh nghiệp khu công nghiệp, công ty xây dựng, IT, dầu khí và doanh nghiệp FDI tại TP.HCM và vùng lân cận. Tỷ lệ có việc làm sau 6 tháng trên 90%.
Số liệu tham khảo — chưa đối chiếu với công bố gốc
Bảng điểm dưới đây được tổng hợp từ các nguồn tin tuyển sinh và chưa được chúng tôi đối chiếu lại với thông báo chính thức của Trường ĐH Bách khoa - ĐHQG TP.HCM. Điểm chuẩn quyết định việc bạn đỗ hay trượt, vì vậy đừng chốt nguyện vọng chỉ dựa trên trang này — hãy mở công bố gốc bên dưới để kiểm tra.
Đối chiếu điểm chuẩn Trường ĐH Bách khoa - ĐHQG TP.HCM
- Cổng tuyển sinh ĐH Bách khoa TP.HCM
Nơi Trường ĐH Bách khoa - ĐHQG TP.HCM công bố điểm chuẩn và thông báo tuyển sinh chính thức hằng năm.
- Cổng thông tin tuyển sinh - Bộ GD&ĐT
Nơi công bố quy chế tuyển sinh, lịch xét tuyển và hệ thống đăng ký nguyện vọng chung toàn quốc.
- Cổng thông tin điện tử Bộ GD&ĐT
Đối chiếu thông báo, thông tư và hướng dẫn chính thức của mùa tuyển sinh hiện hành.