Tổng hợp tham khảo · 9/8/2026
Điểm Chuẩn Học Viện Ngân Hàng (HVNH) 2026
HVNH đã công bố điểm chuẩn 2026 đầy đủ 45 chương trình: từ 20,2 đến 26,61 điểm.
✅ Điểm chuẩn HVNH 2026 đã công bố đầy đủ — 20,2 đến 26,61 điểm
HVNH là một trong những trường khối kinh tế công bố sớm nhất, ngày 9/8/2026. Cao nhất là Kinh doanh quốc tế (IB01) với 26,61 điểm, tiếp theo Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (IB02) 26,28, Tài chính (FIN02) 26,08, Kiểm toán (ACT04) 26,06. Thấp nhất 20,2 điểm ở các chương trình liên kết/song bằng với đại học nước ngoài (Sunderland, West of England, CityU, Genoa).
Điểm Chuẩn HVNH 2026 Theo Ngành / Chương Trình
Đầy đủ 45 chương trìnhPhương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 (PTXT 4) · Thang 30 · Điểm đã quy đổi tương đương về phương thức xét tuyển gốc
| Mã | Chương trình đào tạo | Điểm chuẩn 2026 |
|---|---|---|
| ACT01 | Kế toán (Chất lượng cao) | 24,1 |
| ACT02 | Kế toán | 25,83 |
| ACT03 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh – Cấp song bằng) | 21 |
| ACT04 | Kiểm toán | 26,06 |
| ACT05 | Kiểm toán (Chất lượng cao) | 24,5 |
| ACT06 | Kế toán (Định hướng Nhật Bản – HVNH cấp bằng) | 21,58 |
| BANK01 | Ngân hàng (Chất lượng cao) | 24,08 |
| BANK02 | Ngân hàng | 25,62 |
| BANK03 | Ngân hàng số | 25,42 |
| BANK04 | Tài chính – Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh – Cấp song bằng) | 22,6 |
| BANK06 | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chất lượng cao) | 24,35 |
| BANK07 | Ngân hàng trung ương và chính sách công (Chất lượng cao) | 23,65 |
| BANK08 | Ngân hàng Tài chính (ĐH West of England, Anh – Cấp song bằng) | 20,2 |
| BUS01 | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) | 23,9 |
| BUS02 | Quản trị kinh doanh | 25,4 |
| BUS03 | Quản trị du lịch | 24,23 |
| BUS04 | Quản trị kinh doanh (Liên kết ĐH CityU, Hoa Kỳ – Cấp song bằng) | 20,2 |
| BUS06 | Marketing số (Chất lượng cao) | 24,27 |
| BUS07 | Marketing | 25,56 |
| BUS08 | Quản trị nhân lực (Chất lượng cao) | 23,81 |
| BUS09 | Kinh doanh số (Chất lượng cao) | 23,75 |
| BUS10 | Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics (ĐH Genoa, CH Ý – Cấp song bằng) | 20,2 |
| BUS11 | Marketing (ĐH West of England, Anh – Cấp song bằng) | 20,2 |
| DS01 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 25 |
| ECON01 | Kinh tế đầu tư | 25,35 |
| ECON02 | Kinh tế đầu tư (Chất lượng cao) | 23,96 |
| ECON03 | Kinh tế quốc tế | 25,32 |
| FIN01 | Tài chính (Chất lượng cao) | 24,15 |
| FIN02 | Tài chính | 26,08 |
| FIN04 | Hoạch định và tư vấn tài chính (Chất lượng cao) | 23,63 |
| FIN05 | Công nghệ tài chính | 25,48 |
| FL01 | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | 25,05 |
| FL02 | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng (Chất lượng cao) | 23,56 |
| IB01 | Kinh doanh quốc tế | 26,61 |
| IB02 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 26,28 |
| IB04 | Kinh doanh quốc tế (Chất lượng cao) | 24,57 |
| IB05 | Thương mại điện tử | 24,71 |
| IB06 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) | 24,82 |
| IB07 | Quản trị kinh doanh quốc tế (ĐH West of England, Anh – Cấp song bằng) | 20,2 |
| IT01 | Công nghệ thông tin | 24,2 |
| LAW01 | Luật kinh tế | 25,75 |
| LAW03 | Luật Kinh tế (Chất lượng cao) | 24,3 |
| LAW04 | Luật học | 24,75 |
| MIS01 | Hệ thống thông tin quản lý | 25,74 |
| MIS02 | Hệ thống thông tin quản lý (Chất lượng cao) | 24,33 |
Các chương trình liên kết/song bằng với đại học nước ngoài (Sunderland, West of England, CityU, Genoa...) thường có điểm sàn thấp hơn nhưng học phí cao hơn đáng kể.
Lưu Ý Nộp NV Vào HVNH 2026
- • Kinh doanh quốc tế (26,61đ), Logistics và QLCCC (26,28đ), Tài chính (26,08đ) và Kiểm toán (26,06đ) là các ngành cạnh tranh nhất.
- • Chương trình "Chất lượng cao" thường có điểm chuẩn thấp hơn chương trình chuẩn cùng ngành 1–2 điểm nhưng học phí cao hơn đáng kể.
- • Các chương trình liên kết/song bằng quốc tế (Sunderland, West of England, CityU, Genoa) có điểm sàn thấp nhất trường (20,2–22,6đ) — phương án dự phòng cho thí sinh điểm vừa phải, chấp nhận học phí cao hơn.
- • Bổ sung chứng chỉ CFA Level 1, ACCA hoặc FRM từ năm 1-2 để nổi bật khi ra trường.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Điểm chuẩn HVNH 2026 bao nhiêu?
- HVNH đã công bố điểm chuẩn 2026 cho toàn bộ 45 chương trình (mã trường NHH), dao động từ 20,2 đến 26,61 điểm. Cao nhất là Kinh doanh Quốc tế (IB01) với 26,61 điểm, tiếp theo là Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (IB02) 26,28 điểm, Tài chính (FIN02) 26,08 điểm, Kiểm toán (ACT04) 26,06 điểm.
- HVNH và NEU ngành ngân hàng nên chọn đâu?
- HVNH chuyên sâu hơn về ngân hàng và tài chính, có mạng lưới liên kết chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước và các NHTM. NEU đa ngành hơn và danh tiếng rộng hơn trong khối kinh tế. Nếu muốn làm ngân hàng, HVNH là lựa chọn tốt.
- HVNH có bao nhiêu cơ sở?
- HVNH có cơ sở chính tại Hà Nội (số 12 Chùa Bộc) và phân hiệu tại Bắc Ninh, Phú Yên. Bảng điểm chuẩn 2026 công bố chung theo mã trường NHH cho hệ đào tạo chính quy.
- Học HVNH ra có vào ngân hàng làm ngay không?
- Mạng lưới HVNH với các NHTM lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank) rất tốt. Tuy nhiên, cần cạnh tranh, bổ sung CFA/ACCA hoặc chứng chỉ quốc tế để nổi bật hơn trong ứng tuyển.
- HVNH có chương trình trao đổi quốc tế không?
- Có. HVNH có hợp tác với đại học ở Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc và các nước ASEAN. Sinh viên GPA ≥ 3.0 và IELTS 6.0+ có thể đăng ký trao đổi.
Số liệu tham khảo — chưa đối chiếu với công bố gốc
Bảng điểm dưới đây được tổng hợp từ các nguồn tin tuyển sinh và chưa được chúng tôi đối chiếu lại với thông báo chính thức của Học viện Ngân hàng. Điểm chuẩn quyết định việc bạn đỗ hay trượt, vì vậy đừng chốt nguyện vọng chỉ dựa trên trang này — hãy mở công bố gốc bên dưới để kiểm tra.
Đối chiếu điểm chuẩn Học viện Ngân hàng
- Trang tuyển sinh Học viện Ngân hàng
Nơi Học viện Ngân hàng công bố điểm chuẩn và thông báo tuyển sinh chính thức hằng năm.
- Cổng thông tin tuyển sinh - Bộ GD&ĐT
Nơi công bố quy chế tuyển sinh, lịch xét tuyển và hệ thống đăng ký nguyện vọng chung toàn quốc.
- Cổng thông tin điện tử Bộ GD&ĐT
Đối chiếu thông báo, thông tư và hướng dẫn chính thức của mùa tuyển sinh hiện hành.