Chuyển đến nội dung chính

Tổng hợp tham khảo · 9/8/2026

Điểm Chuẩn ĐH Thương Mại (TMU) 2026

TMU đã công bố điểm chuẩn 2026 đầy đủ theo từng ngành: từ 21,5 đến 26,5 điểm. Xem bảng chi tiết 51 mã tuyển sinh bên dưới.

✅ Điểm chuẩn TMU 2026 đã công bố đầy đủ theo ngành — 21,5 đến 26,5 điểm

TMU công bố điểm chuẩn 2026 ngày 9/8/2026 cho toàn bộ 51 mã tuyển sinh (TM01–TM51). Cao nhất là Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (TM17) với 26,5 điểm; nhiều mã IPOP và chương trình đặc thù lấy điểm sàn 21,5. Trường tuyển 6.100 chỉ tiêu năm 2026.

Điểm Chuẩn TMU 2026 Theo Ngành / Chương Trình

Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT · Thang 30 · Đầy đủ 51 mã tuyển sinh TM01–TM51

MãNgành / Chương trìnhĐiểm chuẩn 2026
TM01Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)23,25
TM02Quản trị kinh doanh (QTKD – IPOP)21,5
TM03Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)22,5
TM04Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)22,5
TM05Quản trị khách sạn (QTKS – IPOP)21,5
TM06Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành22,5
TM07Marketing (Marketing Thương mại)23,75
TM08Marketing (Marketing thương mại – IPOP)23,25
TM09Marketing (Marketing số)24,5
TM10Marketing (Quản trị Thương hiệu)23,5
TM11Marketing (Quản trị thương hiệu – IPOP)21,75
TM12Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)24,5
TM13Kế toán (tích hợp ICAEW CFAB – IPOP)21,5
TM14Kế toán (Kế toán công)23,5
TM15Kiểm toán (Kiểm toán)24,5
TM16Kiểm toán (tích hợp ICAEW CFAB – IPOP)21,5
TM17Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng26,5
TM18Logistics và QLCCC (Logistics và Xuất nhập khẩu – IPOP)25,8
TM19Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)25,25
TM20Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế – IPOP)24,75
TM21Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế)24,25
TM22Kinh tế (Quản lý kinh tế)22,25
TM23Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư – IPOP)21,5
TM24Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại)23,75
TM25Tài chính – Ngân hàng (TCNH thương mại – IPOP)21,5
TM26Tài chính – Ngân hàng (Tài chính công)22,5
TM27Tài chính – Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng)23,7
TM28Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử)24,75
TM29Thương mại điện tử (TMĐT – IPOP)24,25
TM30Thương mại điện tử (Kinh doanh số)25
TM31Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)23,5
TM32Hệ thống thông tin quản lý (QT HTTT – IPOP)21,5
TM33Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại)23
TM34Luật kinh tế (Luật kinh tế)22,5
TM35Luật kinh tế (Luật kinh doanh – IPOP)21,5
TM36Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế)21,5
TM37Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp)23,75
TM38Quản trị nhân lực (QTNL doanh nghiệp – IPOP)21,5
TM39Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)23,7
TM40Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)25,75
TM41Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại – IPOP)25,3
TM42Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)21,5
TM43QTKD – Khởi nghiệp (song bằng quốc tế)22,5
TM44Marketing – Thương mại sản phẩm và dịch vụ (song bằng quốc tế)22
TM45Quản trị kinh doanh (chương trình tiên tiến)22
TM46Logistics và QLCCC – Thương mại và phân phối (song bằng quốc tế)23
TM47Kế toán (ICAEW CFAB) – Bảo hiểm, ngân hàng, tài chính (song bằng quốc tế)23
TM48Logistics và QLCCC (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức – IPOP)24
TM49Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh – IPOP)21,5
TM50Quản trị DV du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và DV giải trí – IPOP)21,5
TM51Khoa học máy tính (Ứng dụng AI trong kinh doanh)21,5

IPOP = Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế, học phí ~42,35 triệu/năm. Chương trình chuẩn: 25,75–30,69 triệu/năm. Song bằng quốc tế và tiên tiến: học phí trọn gói 260 và 200 triệu/khóa.

Lưu Ý Nộp NV Vào TMU 2026

  • • Logistics và QLCCC (TM17, 26,5đ) và Ngôn ngữ Trung Quốc (TM40, 25,75đ) là hai ngành cạnh tranh nhất trường.
  • • Các chương trình IPOP (định hướng nghề nghiệp quốc tế) thường có điểm chuẩn thấp hơn chương trình chuẩn cùng ngành 1,5–2 điểm nhưng học phí cao hơn (~42,35 triệu/năm).
  • • Nhiều mã ở mức sàn 21,5 điểm (QTKD-IPOP, Kế toán/Kiểm toán tích hợp ICAEW, Luật thương mại quốc tế...) — cơ hội tốt cho thí sinh điểm vừa phải nếu chấp nhận học phí IPOP.
  • • Xét học bạ mở sớm từ tháng 3–4 — nộp sớm để tăng cơ hội.

Câu Hỏi Thường Gặp

Điểm chuẩn ĐH Thương Mại 2026 bao nhiêu?
TMU đã công bố điểm chuẩn 2026 cho toàn bộ 51 mã tuyển sinh, dao động từ 21,5 đến 26,5 điểm. Cao nhất là Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (TM17) với 26,5 điểm; Ngôn ngữ Trung Quốc (TM40) 25,75 điểm; nhiều mã IPOP và chương trình đặc thù ở mức sàn 21,5 điểm.
ĐH Thương Mại và NEU khác gì?
TMU thiên về thương mại, bán lẻ và tiêu dùng — liên kết tốt với VinCommerce, AEON, Lotte, Circle K. NEU đa dạng ngành kinh tế hơn và có danh tiếng lâu đời hơn trong học thuật.
Sinh viên TMU thực tập ở đâu?
TMU có quan hệ tốt với hệ thống bán lẻ lớn: VinMart/VinCommerce, Lotte Mart, AEON, Circle K và nhiều công ty FMCG (Unilever, P&G, Nestlé). Chuyên ngành Marketing thực chiến rất mạnh.
Học phí ĐH Thương Mại bao nhiêu?
Khoảng 14–17 triệu/năm cho chương trình chuẩn. Chương trình CLC và liên kết khoảng 30–50 triệu/năm.
TMU có xét học bạ không?
Có. TMU xét học bạ với chỉ tiêu đáng kể. Yêu cầu GPA học bạ ≥ 7.5 và một số ngành yêu cầu môn Toán hoặc Văn ≥ 7.0. Thủ tục nhanh và thường kết thúc trước kỳ thi THPT.

Số liệu tham khảo — chưa đối chiếu với công bố gốc

Bảng điểm dưới đây được tổng hợp từ các nguồn tin tuyển sinh và chưa được chúng tôi đối chiếu lại với thông báo chính thức của Đại học Thương mại. Điểm chuẩn quyết định việc bạn đỗ hay trượt, vì vậy đừng chốt nguyện vọng chỉ dựa trên trang này — hãy mở công bố gốc bên dưới để kiểm tra.

Đối chiếu điểm chuẩn Đại học Thương mại