Tra cứu · Bảng đơn vị
Bảng đơn vị đo lường
Bảy đơn vị cơ bản của hệ SI, bảng tiền tố từ pico đến tera và các quy đổi thông dụng. Lưu ý phần diện tích và thể tích — đây là chỗ quy đổi sai nhiều nhất.
Bảy đơn vị cơ bản của hệ SI
Mọi đơn vị khác đều dẫn xuất từ bảy đơn vị này.
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| Độ dài | mét (m) |
| Khối lượng | kilôgam (kg) |
| Thời gian | giây (s) |
| Cường độ dòng điện | ampe (A) |
| Nhiệt độ | kelvin (K) |
| Lượng chất | mol (mol) |
| Cường độ sáng | candela (cd) |
Bảng tiền tố
Ghép trước tên đơn vị để tạo bội số hoặc ước số.
| Tiền tố | Công thức |
|---|---|
| tera (T) | 10¹² = 1 000 000 000 000 |
| giga (G) | 10⁹ = 1 000 000 000 |
| mega (M) | 10⁶ = 1 000 000 |
| kilo (k) | 10³ = 1 000 |
| hecto (h) | 10² = 100 |
| deca (da) | 10¹ = 10 |
| deci (d) | 10⁻¹ = 0,1 |
| centi (c) | 10⁻² = 0,01 |
| mili (m) | 10⁻³ = 0,001 |
| micro (μ) | 10⁻⁶ = 0,000001 |
| nano (n) | 10⁻⁹ |
| pico (p) | 10⁻¹² |
Đơn vị độ dài
| Đơn vị | Công thức |
|---|---|
| 1 km | = 1 000 m = 10⁵ cm |
| 1 m | = 10 dm = 100 cm = 1 000 mm |
| 1 cm | = 10 mm = 10⁴ μm |
| 1 inch | = 2,54 cm |
| 1 foot | = 12 inch = 30,48 cm |
| 1 hải lý | = 1 852 m |
Diện tích và thể tích
| Đơn vị | Công thức |
|---|---|
| 1 km² | = 1 000 000 m² = 100 ha |
| 1 ha | = 10 000 m² = 100 a |
| 1 m² | = 100 dm² = 10 000 cm² |
| 1 m³ | = 1 000 dm³ = 1 000 lít |
| 1 lít | = 1 dm³ = 1 000 ml = 1 000 cm³ |
| Lưu ý bậc | Diện tích đổi theo bậc 100, thể tích theo bậc 1000 |
Sai lầm phổ biến nhất: đổi 1 m² = 10 dm² (sai) thay vì 100 dm². Diện tích đổi theo bậc 100, thể tích theo bậc 1000.
Khối lượng và thời gian
| Đơn vị | Công thức |
|---|---|
| 1 tấn | = 10 tạ = 1 000 kg |
| 1 tạ | = 100 kg |
| 1 kg | = 1 000 g = 10⁶ mg |
| 1 giờ | = 60 phút = 3 600 giây |
| 1 ngày | = 24 giờ = 86 400 giây |
| 1 năm (thường) | = 365 ngày ≈ 3,15·10⁷ giây |
Dữ liệu và nhiệt độ
| Đơn vị | Công thức |
|---|---|
| 1 KB | = 1 024 byte (hoặc 1 000 byte theo chuẩn thập phân) |
| 1 MB | = 1 024 KB |
| 1 GB | = 1 024 MB |
| 1 byte | = 8 bit |
| Nhiệt độ K → °C | °C = K − 273,15 |
| Nhiệt độ °C → °F | °F = °C · 9/5 + 32 |
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao đơn vị diện tích đổi theo bậc 100 mà không phải 10?
- Vì diện tích là bình phương của độ dài. Khi độ dài đổi theo bậc 10 (1 m = 10 dm), thì diện tích đổi theo bậc 10² = 100 (1 m² = 100 dm²). Tương tự thể tích là lập phương nên đổi theo bậc 10³ = 1000. Đây là lỗi quy đổi phổ biến nhất.
- 1 KB là 1000 hay 1024 byte?
- Cả hai đều được dùng. Trong tin học truyền thống và hệ điều hành Windows, 1 KB = 1024 byte (lũy thừa của 2). Nhà sản xuất ổ cứng lại dùng 1 KB = 1000 byte. Đó là lý do ổ cứng ghi 1 TB nhưng máy tính chỉ hiển thị khoảng 931 GB.
- Vì sao kilôgam là đơn vị cơ bản chứ không phải gam?
- Đây là ngoại lệ lịch sử của hệ SI: kilôgam là đơn vị cơ bản duy nhất mang sẵn tiền tố. Nguyên nhân là mẫu chuẩn khối lượng được chế tạo ở quy mô kilôgam từ thế kỷ 18, và quy ước đó giữ nguyên đến nay dù không nhất quán về mặt hình thức.
- 1 lít bằng bao nhiêu m³?
- 1 lít = 1 dm³ = 0,001 m³. Cách nhớ dễ nhất: một khối lập phương cạnh 10 cm chứa đúng 1 lít. Từ đó suy ra 1 m³ = 1000 lít, vì 1 m³ chứa được 1000 khối lập phương cạnh 10 cm.
- Đổi độ C sang độ F thế nào cho nhanh?
- Công thức chính xác là °F = °C × 1,8 + 32. Cách ước lượng nhanh trong đầu: nhân đôi rồi cộng 30 — ví dụ 20°C ra khoảng 70°F (chính xác là 68°F). Đủ dùng khi cần áng chừng thời tiết.
Hệ SI là hệ đơn vị quốc tế được dùng chính thức tại Việt Nam. Các đơn vị inch, foot thuộc hệ đo lường Anh–Mỹ, ghi kèm để đối chiếu. Nội dung rà soát ngày 19/07/2026.