Chuyển đến nội dung chính

Toán học · Bảng tra

Công thức logarit đầy đủ

Toàn bộ tính chất logarit, công thức đổi cơ số và cách giải phương trình, bất phương trình logarit. Lưu ý phần bất phương trình: chiều bất đẳng thức đổi khi cơ số nhỏ hơn 1.

Định nghĩa và giá trị đặc biệt

Định nghĩa và giá trị đặc biệt
Nội dungCông thứcĐiều kiện
Định nghĩalog_a b = c ⟺ aᶜ = ba > 0, a ≠ 1, b > 0
Logarit thập phânlog b = log₁₀ b
Logarit tự nhiênln b = log_e be ≈ 2,71828
Giá trị đặc biệtlog_a 1 = 0 ; log_a a = 1
Logarit của lũy thừa cơ sốlog_a aⁿ = n
Lũy thừa của logarita^(log_a b) = bb > 0

Tính chất của logarit

Tính chất của logarit
Tính chấtCông thứcĐiều kiện
Logarit của tíchlog_a (b·c) = log_a b + log_a cb, c > 0
Logarit của thươnglog_a (b/c) = log_a b − log_a cb, c > 0
Logarit của lũy thừalog_a bⁿ = n · log_a bb > 0
Logarit của cănlog_a ⁿ√b = (1/n) · log_a bb > 0, n ≥ 2
Nghịch đảo cơ sốlog_(1/a) b = −log_a b
Lũy thừa ở cơ sốlog_(aⁿ) b = (1/n) · log_a bn ≠ 0

Nhớ kỹ: log biến TÍCH thành TỔNG, không phải tổng thành tổng. log(a + b) không khai triển được.

Công thức đổi cơ số

Cần khi tính bằng máy tính — máy chỉ có sẵn log cơ số 10 và ln.

Công thức đổi cơ số
Công thứcCông thứcĐiều kiện
Công thức tổng quátlog_a b = log_c b / log_c ac > 0, c ≠ 1
Đổi sang lnlog_a b = ln b / ln a
Đổi sang log thập phânlog_a b = log b / log a
Hoán vị cơ sốlog_a b = 1 / log_b ab ≠ 1
Dây chuyềnlog_a b · log_b c = log_a cb ≠ 1

Giải phương trình và bất phương trình

Giải phương trình và bất phương trình
DạngCông thứcĐiều kiện
log_a f(x) = bf(x) = aᵇkèm điều kiện f(x) > 0
log_a f(x) = log_a g(x)f(x) = g(x)kèm f(x) > 0 hoặc g(x) > 0
aˣ = bx = log_a bb > 0
Bất phương trình (a > 1)log_a f(x) > log_a g(x) ⟺ f(x) > g(x) > 0
Bất phương trình (0 < a < 1)log_a f(x) > log_a g(x) ⟺ 0 < f(x) < g(x)

Chiều bất phương trình ĐỔI khi cơ số 0 < a < 1, vì hàm logarit khi đó nghịch biến. Luôn đặt điều kiện xác định trước khi giải.

Ví dụ tính toán

Ví dụ tính toán
Biểu thứcCông thức
log₂ 8= log₂ 2³ = 3
log₃ 9 + log₃ 27= 2 + 3 = 5 (hoặc log₃(9·27) = log₃ 243 = 5)
log₂ 5 · log₅ 8= log₂ 8 = 3 (quy tắc dây chuyền)
log₅ 100 (bằng máy tính)= ln 100 / ln 5 ≈ 4,6052 / 1,6094 ≈ 2,861
Giải 2ˣ = 10x = log₂ 10 = ln 10 / ln 2 ≈ 3,322

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cơ số logarit phải khác 1 và lớn hơn 0?
Nếu cơ số bằng 1 thì 1 mũ bất kỳ đều bằng 1, nên phương trình 1ᶜ = b vô nghiệm với mọi b ≠ 1 và vô số nghiệm khi b = 1 — không xác định được giá trị logarit. Nếu cơ số âm thì lũy thừa với số mũ thực không xác định trên tập số thực.
log(a + b) có bằng log a + log b không?
Không. Đây là lỗi sai phổ biến nhất về logarit. Công thức đúng là log(a·b) = log a + log b — tích chứ không phải tổng. Logarit của một tổng không có công thức khai triển đơn giản.
Khi nào phải đổi chiều bất phương trình logarit?
Khi cơ số nằm trong khoảng 0 < a < 1, vì lúc đó hàm logarit nghịch biến. Ví dụ log₀,₅ x > log₀,₅ 3 tương đương 0 < x < 3, chứ không phải x > 3. Nếu cơ số lớn hơn 1 thì giữ nguyên chiều.
Vì sao phải đặt điều kiện trước khi giải phương trình logarit?
Vì logarit chỉ xác định khi biểu thức bên trong dương. Nếu bỏ qua bước này, bạn có thể nhận nghiệm ngoại lai — nghiệm thỏa mãn phương trình sau khi biến đổi nhưng làm cho logarit ban đầu vô nghĩa. Luôn thử lại nghiệm vào điều kiện.
ln và log khác nhau thế nào?
ln là logarit cơ số e (≈ 2,718), còn log không ghi cơ số thường hiểu là cơ số 10 trong toán phổ thông. Riêng trong tin học và một số tài liệu kỹ thuật, log đôi khi mặc định cơ số 2 — nên khi đọc tài liệu cần xác định rõ quy ước.

Mọi công thức áp dụng với điều kiện cơ số a > 0, a ≠ 1 và biểu thức lấy logarit phải dương. Nội dung rà soát ngày 19/07/2026.