Hóa học · Bảng tra
Bảng tính tan trong nước
Tính tan của muối, axit và bazơ trong nước. Tra bảng này trước khi viết phương trình ion rút gọn — phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi có kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu.
Bảng tính tan
Tra theo giao của hàng cation và cột anion. Di chuột lên ô để xem chú thích đầy đủ.
| Cation | OH⁻ | Cl⁻ | NO₃⁻ | SO₄²⁻ | CO₃²⁻ | PO₄³⁻ | S²⁻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H⁺ | - — Không tồn tại | T — Tan | T — Tan | T — Tan | B — Bay hơi / phân hủy | T — Tan | B — Bay hơi / phân hủy |
| Na⁺ | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan |
| K⁺ | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan |
| NH₄⁺ | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan |
| Mg²⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Ca²⁺ | I — Ít tan | T — Tan | T — Tan | I — Ít tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Ba²⁺ | T — Tan | T — Tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Al³⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | - — Không tồn tại | K — Không tan | - — Không tồn tại |
| Zn²⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Fe²⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Fe³⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | - — Không tồn tại | K — Không tan | - — Không tồn tại |
| Cu²⁺ | K — Không tan | T — Tan | T — Tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Ag⁺ | - — Không tồn tại | K — Không tan | T — Tan | I — Ít tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
| Pb²⁺ | K — Không tan | I — Ít tan | T — Tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan | K — Không tan |
- TTan
- KKhông tan
- IÍt tan
- BBay hơi / phân hủy
- -Không tồn tại
Ô ghi B (bay hơi) như H⁺ với CO₃²⁻ nghĩa là hợp chất không bền, phân hủy thành khí — đó là lý do axit tác dụng muối cacbonat luôn sủi bọt.
Quy tắc nhớ nhanh
Thuộc sáu quy tắc này thì đa số trường hợp không cần tra bảng.
| Nhóm chất | Công thức |
|---|---|
| Luôn tan | Mọi muối của Na⁺, K⁺, NH₄⁺ và mọi muối nitrat NO₃⁻ |
| Axit mạnh | HCl, HNO₃, H₂SO₄ đều tan hoàn toàn |
| Bazơ tan | NaOH, KOH, Ba(OH)₂ tan ; Ca(OH)₂ ít tan ; còn lại không tan |
| Muối clorua | Đều tan, TRỪ AgCl (kết tủa trắng) và PbCl₂ (ít tan) |
| Muối sunfat | Đều tan, TRỪ BaSO₄, PbSO₄ ; CaSO₄ và Ag₂SO₄ ít tan |
| Muối cacbonat, photphat | Hầu hết KHÔNG tan, trừ muối của Na⁺, K⁺, NH₄⁺ |
Quy tắc không ngoại lệ: mọi muối của Na⁺, K⁺, NH₄⁺ và mọi muối nitrat đều tan.
Kết tủa thường gặp và màu sắc
Màu kết tủa là dấu hiệu nhận biết ion trong bài tập định tính.
| Kết tủa | Công thức |
|---|---|
| AgCl | Trắng, hóa đen ngoài ánh sáng |
| BaSO₄ | Trắng, không tan trong axit — dùng nhận biết ion sunfat |
| CaCO₃ | Trắng, tan trong axit và sủi bọt khí CO₂ |
| Cu(OH)₂ | Xanh lam, tan trong dung dịch amoniac dư |
| Fe(OH)₂ | Trắng xanh, hóa nâu đỏ ngoài không khí |
| Fe(OH)₃ | Nâu đỏ |
| Al(OH)₃ | Keo trắng, tan trong kiềm dư (lưỡng tính) |
| Zn(OH)₂ | Keo trắng, tan trong kiềm dư (lưỡng tính) |
Al(OH)₃ và Zn(OH)₂ là kết tủa lưỡng tính — tan trong kiềm dư, dùng để tách khỏi hỗn hợp.
Câu hỏi thường gặp
- Bảng tính tan dùng để làm gì?
- Dùng để biết phản ứng trao đổi ion có xảy ra hay không. Phản ứng chỉ xảy ra khi tạo ra kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu. Nếu tra bảng thấy mọi sản phẩm đều tan thì phản ứng không xảy ra — đây là bước đầu tiên khi viết phương trình ion rút gọn.
- Muối nào chắc chắn luôn tan?
- Ba nhóm nhớ ngay: muối của natri, kali, amoni đều tan; và mọi muối nitrat đều tan. Đây là quy tắc không có ngoại lệ trong chương trình phổ thông, nên gặp Na⁺, K⁺, NH₄⁺ hay NO₃⁻ thì khỏi phải tra bảng.
- Vì sao ô H⁺ với CO₃²⁻ ghi là B chứ không phải T?
- Vì axit cacbonic H₂CO₃ không bền, phân hủy ngay thành CO₂ và H₂O. Ký hiệu B nghĩa là chất bay hơi hoặc phân hủy chứ không tồn tại ở dạng dung dịch. Đó là lý do khi cho axit vào muối cacbonat luôn thấy sủi bọt khí.
- Kết tủa lưỡng tính là gì?
- Là kết tủa tan được trong cả axit lẫn kiềm dư — điển hình là Al(OH)₃ và Zn(OH)₂. Tính chất này hay dùng để tách nhôm, kẽm ra khỏi hỗn hợp: cho kiềm dư vào thì hai chất này tan, còn Fe(OH)₃ hay Cu(OH)₂ vẫn kết tủa.
- Ít tan (I) khác không tan (K) thế nào trong bài tập?
- Chất ít tan như Ca(OH)₂, CaSO₄ vẫn tan một phần nhỏ, đủ tạo dung dịch loãng có tính chất đặc trưng — ví dụ nước vôi trong. Trong bài tập tính toán, chất ít tan thường vẫn được coi là tạo kết tủa khi nồng độ đủ lớn.
Bảng áp dụng ở điều kiện thường (khoảng 25°C) trong dung môi nước. Độ tan thay đổi theo nhiệt độ. Nội dung rà soát ngày 19/07/2026.