Chuyển đến nội dung chính

Hóa học · Bảng tra

Bảng hóa trị các nguyên tố

Hóa trị của nguyên tố và nhóm nguyên tử thường gặp, kèm quy tắc chéo để lập công thức hóa học trong vài giây. Phần nguyên tố nhiều hóa trị có ví dụ cụ thể để biết khi nào dùng hóa trị nào.

Nguyên tố theo hóa trị

Nguyên tố theo hóa trị
MứcCông thức
Hóa trị IH, Li, Na, K, Ag, F, Cl (trong hợp chất với kim loại), Br, I
Hóa trị IIO, Be, Mg, Ca, Ba, Zn, Cu (thường), Hg, Fe (II)
Hóa trị IIIAl, B, Fe (III), N (trong NH₃), P (trong PH₃)
Hóa trị IVC (trong CH₄, CO₂), Si, Pb (IV), Mn (trong MnO₂)

Nguyên tố có nhiều hóa trị

Hóa trị nào xuất hiện tùy hợp chất và điều kiện phản ứng.

Nguyên tố có nhiều hóa trị
Nguyên tốCông thứcĐiều kiện
Fe — SắtII, IIIFeO, FeCl₂ ; Fe₂O₃, FeCl₃
Cu — ĐồngI, IICu₂O ; CuO, CuSO₄
N — NitơI, II, III, IV, VN₂O, NO, N₂O₃, NO₂, N₂O₅
S — Lưu huỳnhII, IV, VIH₂S ; SO₂ ; SO₃, H₂SO₄
C — CacbonII, IVCO ; CO₂, CH₄
P — PhotphoIII, VP₂O₃ ; P₂O₅, H₃PO₄
Mn — ManganII, IV, VIIMnO ; MnO₂ ; KMnO₄
Cr — CromII, III, VICrO ; Cr₂O₃ ; CrO₃, K₂Cr₂O₇

Hóa trị nhóm nguyên tử

Nhóm nguyên tử tham gia phản ứng như một đơn vị, có hóa trị riêng.

Hóa trị nhóm nguyên tử
NhómCông thứcĐiều kiện
OH — HiđroxitINaOH, Ca(OH)₂
NO₃ — NitratINaNO₃, Cu(NO₃)₂
Cl — CloruaINaCl, FeCl₃
HCO₃ — HiđrocacbonatINaHCO₃
NH₄ — AmoniINH₄Cl, (NH₄)₂SO₄
SO₄ — SunfatIINa₂SO₄, Al₂(SO₄)₃
CO₃ — CacbonatIICaCO₃, Na₂CO₃
SO₃ — SunfitIINa₂SO₃
PO₄ — PhotphatIIICa₃(PO₄)₂, Na₃PO₄

Cách lập công thức hóa học

Cách lập công thức hóa học
BướcCông thứcĐiều kiện
Quy tắc hóa trịa · x = b · yAˣₐBʸ_b, a,b là hóa trị
Bước 1Viết ký hiệu hai nguyên tố, ghi hóa trị lên trên
Bước 2 (quy tắc chéo)Lấy hóa trị của nguyên tố này làm chỉ số của nguyên tố kia
Bước 3Rút gọn chỉ số về tỉ lệ tối giản
Lưu ýChỉ số bằng 1 thì không viết ; nhóm nguyên tử có chỉ số > 1 phải đặt trong ngoặc

Ví dụ áp dụng quy tắc chéo

Ví dụ áp dụng quy tắc chéo
Thành phầnCông thức
Al (III) + O (II)Chéo: Al₂O₃
Ca (II) + OH (I)Chéo: Ca(OH)₂ — nhóm OH có chỉ số 2 nên phải đóng ngoặc
Fe (III) + SO₄ (II)Chéo: Fe₂(SO₄)₃
Na (I) + CO₃ (II)Chéo: Na₂CO₃
Mg (II) + O (II)Chéo ra Mg₂O₂, rút gọn thành MgO
Ca (II) + PO₄ (III)Chéo: Ca₃(PO₄)₂

Luôn kiểm tra hai bước cuối: rút gọn chỉ số về tỉ lệ tối giản, và đóng ngoặc nhóm nguyên tử khi chỉ số lớn hơn 1.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc chéo lập công thức hóa học làm thế nào?
Viết hai nguyên tố cạnh nhau, ghi hóa trị lên trên mỗi nguyên tố, rồi lấy hóa trị của nguyên tố này xuống làm chỉ số của nguyên tố kia. Ví dụ Al hóa trị III và O hóa trị II cho ra Al₂O₃. Cuối cùng nhớ rút gọn nếu hai chỉ số có ước chung.
Khi nào phải đóng ngoặc nhóm nguyên tử?
Khi nhóm nguyên tử có chỉ số lớn hơn 1. Ví dụ Ca(OH)₂ phải có ngoặc vì có hai nhóm OH; còn NaOH thì không cần vì chỉ có một nhóm. Quên ngoặc là lỗi trình bày bị trừ điểm thường xuyên.
Vì sao Mg (II) với O (II) không ra Mg₂O₂?
Quy tắc chéo cho ra Mg₂O₂, nhưng công thức hóa học phải viết ở dạng tỉ lệ tối giản, nên rút gọn thành MgO. Nguyên tắc: sau khi chéo, luôn kiểm tra hai chỉ số có ước chung không.
Làm sao biết Fe đang ở hóa trị II hay III?
Dựa vào tên gọi hoặc công thức: sắt(II) clorua là FeCl₂, sắt(III) clorua là FeCl₃. Trong bài toán, hóa trị của sắt phụ thuộc chất oxi hóa: HCl hay H₂SO₄ loãng cho Fe(II), còn HNO₃ hay Cl₂ cho Fe(III).
Hóa trị và số oxi hóa khác nhau thế nào?
Hóa trị cho biết khả năng liên kết, luôn là số dương và viết bằng số La Mã. Số oxi hóa có dấu (âm hoặc dương) và dùng trong phản ứng oxi hóa khử. Ví dụ trong H₂O, oxi có hóa trị II nhưng số oxi hóa là −2.

Hóa trị viết bằng số La Mã và luôn là số dương — khác với số oxi hóa có mang dấu. Nội dung rà soát ngày 19/07/2026.